Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN
Champions Dex / Pokémon

Dragapult

Dragapult được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Dragon / Ghost, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.

RồngBóng maSweeperKiểm soát tốc độPivotHỗ trợSetup

Yếu trước

BăngBóng maRồngBóng tốiTiên

Kháng

ThườngGiác đấuLửaNướcĐiệnCỏĐộcBọ

Điểm mạnh

  • Dragapult được xếp vào nhóm setup, sweeper, kiểm soát tốc độ, pivot, hỗ trợ, phù hợp để giữ nhịp trận theo đúng vai trò trong Builder.
  • Chỉ số nổi bật nhất của Dragapult là Speed, giúp nó tạo áp lực rõ ràng hơn trong team flow.
  • Typing hiện tại cho phép Dragapult vào sân dễ hơn trước các line Normal, Fighting, Fire.

Điểm yếu

  • Dragapult cần đề phòng pressure từ các hệ Ice, Ghost, Dragon khi vào sân liên tục.
  • Dragapult dễ bị mòn tài nguyên hơn nếu bị ép vào sân nhiều lần mà không có hồi phục ổn định.

Dạng / loài

Dragapult

Thế hệ VIII

Dragapult
HP88
Attack120
Defense75
Sp. Atk100
Sp. Def75
Speed142

Gợi ý build

Chiêu thức theo mùa

Move pool cập nhật theo từng ruleset, đồng bộ giữa Dex và Builder.

Build liên quan

Chưa có build guide riêng.