Sucker Punch
Priority dark mạnh để Kingambit và những cleaner cuối trận giữ áp lực revenge ngay cả khi chưa nhanh hơn.
Thông tin chiêu thức
Sức mạnh: 70
Chính xác: 100
PP: 5
Build liên quan
Chưa có build guide liên quan.
Pokémon liên quan
Thế hệ I
Arbok
Arbok được Builder xếp vào nhóm Pivot, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Poison, ưu tiên khai thác Hăm dọa để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Victreebel
Victreebel được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Grass / Poison, ưu tiên khai thác Diệp lục để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Kangaskhan
Kangaskhan được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ với hệ Normal, ưu tiên khai thác Early Bird để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Ariados
Ariados được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Bug / Poison, ưu tiên khai thác Insomnia để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Umbreon
Umbreon được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Wall, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Dark, ưu tiên khai thác Tập trung để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Houndoom
Houndoom được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Dark / Fire, ưu tiên khai thác Early Bird để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Absol
Absol được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Dark, ưu tiên khai thác Justified để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Spiritomb
Spiritomb được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Dark, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Toxicroak
Toxicroak được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Poison / Fighting, ưu tiên khai thác Anticipation để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Froslass
Froslass được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Ice / Ghost, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom
Rotom được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Ghost, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Heat
Rotom Heat được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Fire, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Frost
Rotom Frost được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Ice, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Fan
Rotom Fan được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Flying, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Mow
Rotom Mow được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Grass, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Emboar
Emboar được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fire / Fighting, ưu tiên khai thác Hỏa lực để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Liepard
Liepard được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Dark, ưu tiên khai thác Prankster để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Stunfisk
Stunfisk được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ với hệ Ground / Electric, ưu tiên khai thác Limber để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Furfrou
Furfrou được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ với hệ Normal, ưu tiên khai thác Fur Coat để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Meowstic (Male)
EN: Meowstic Male
Meowstic (Male) được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Prankster để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Meowstic (Female)
EN: Meowstic Female
Meowstic (Female) được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Trevenant
Trevenant được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Grass, ưu tiên khai thác Frisk để giữ nhịp trận.
Thế hệ VII
Lycanroc (Midday Form)
EN: Lycanroc Midday
Lycanroc (Midday Form) được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Rock, ưu tiên khai thác Keen Eye để giữ nhịp trận.
Thế hệ VII
Lycanroc (Dusk Form)
EN: Lycanroc Dusk
Lycanroc (Dusk Form) được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Rock, ưu tiên khai thác Tough Claws để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Hisuian Samurott
EN: Samurott Hisui
Hisuian Samurott được Builder xếp vào nhóm Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Water / Dark, ưu tiên khai thác Sharpness để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Galarian Stunfisk
EN: Stunfisk Galar
Galarian Stunfisk được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ với hệ Ground / Steel, ưu tiên khai thác Mimicry để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Polteageist
Polteageist được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Mr Rime
Mr Rime được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ice / Psychic, ưu tiên khai thác Ice Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Dragapult
Dragapult được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Dragon / Ghost, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Bellibolt
Bellibolt được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ với hệ Electric, ưu tiên khai thác Damp để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Kingambit
Kingambit là finisher cuối trận rất rõ ràng cho vertical mở rộng, đưa Builder đến gần hơn với flow chip rồi đóng game bằng priority và Swords Dance.
Thế hệ IX
Hydrapple
Hydrapple được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Grass / Dragon, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.