Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#020 Raticate

Thường

Người ta nói ở Alola, chúng chạy trốn kẻ thù bằng cách bơi từ đảo này sang đảo khác, nhờ lớp màng nhỏ ở đôi chân sau.

Raticate là Pokémon hệ Thường.

Raticate

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ I

Chiều cao: 0.7 m

Cân nặng: 18.5 kg

Kỹ năng: Guts, Hustle, Run Away

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công81
Phòng thủ60
HP55
Tấn công đặc biệt50
Phòng thủ đặc biệt70
Tốc độ97

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

Giác đấu

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnCỏBăngĐộcĐấtBayTâm linhBọĐáRồngBóng tốiThépTiên

Sát thương nhận vào x1/2

Không có.

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Bóng ma

Chiêu thức

Counter

Giác đấu

Công: · PP: 20 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Returns a physical blow double.

Hiệu ứng: Inflicts twice the damage the user received from the last physical hit it took.

Focus Energy

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Raises the criti­ cal hit ratio.

Hiệu ứng: Increases the user’s chance to score a critical hit.

Fury Swipes

Thường

Công: 18 · PP: 15 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Quickly scratches 2-5 times.

Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.

Quick Attack

Thường

Công: 40 · PP: 30 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Lets the user get in the first hit.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Scary Face

Thường

Công: · PP: 10 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Sharply reduces the foe's SPEED.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Speed by two stages.

Swords Dance

Thường

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

A dance that in­ creases ATTACK.

Hiệu ứng: Raises the user’s Attack by two stages.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ I

Kanto Route 10 Area

  • Yellow · Lv 20 · Tỷ lệ 5%

Kanto Route 11 Area

  • Yellow · Lv 17 · Tỷ lệ 1%

Kanto Route 16 Area

  • Red · Lv 23-25 · Tỷ lệ 5%
  • Blue · Lv 23-25 · Tỷ lệ 5%
  • Yellow · Lv 25-26 · Tỷ lệ 5%

Kanto Route 17 Area

  • Red · Lv 25-29 · Tỷ lệ 30%
  • Blue · Lv 25-29 · Tỷ lệ 30%

Kanto Route 18 Area

  • Red · Lv 25-29 · Tỷ lệ 20%
  • Blue · Lv 25-29 · Tỷ lệ 20%
  • Yellow · Lv 25-26 · Tỷ lệ 5%

Kanto Route 9 Area

  • Yellow · Lv 20 · Tỷ lệ 4%

Kanto Sea Route 21 Area

  • Red · Lv 30 · Tỷ lệ 15%
  • Blue · Lv 30 · Tỷ lệ 15%
  • Yellow · Lv 15 · Tỷ lệ 5%

Pokemon Mansion 1f

  • Yellow · Lv 34-37 · Tỷ lệ 30%

Pokemon Mansion 2f

  • Yellow · Lv 37-40 · Tỷ lệ 30%

Pokemon Mansion 3f

  • Yellow · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%

Pokemon Mansion B1f

  • Yellow · Lv 37-46 · Tỷ lệ 40%
Thế hệ II

Burned Tower 1f

  • Gold · Lv 15 · Tỷ lệ 5%
  • Silver · Lv 15 · Tỷ lệ 5%
  • Crystal · Lv 15 · Tỷ lệ 5%

Johto Route 38 Area

  • Gold · Lv 16 · Tỷ lệ 120%
  • Silver · Lv 16 · Tỷ lệ 120%
  • Crystal · Lv 16 · Tỷ lệ 90%

Johto Route 39 Area

  • Gold · Lv 17 · Tỷ lệ 90%
  • Silver · Lv 17 · Tỷ lệ 90%
  • Crystal · Lv 16 · Tỷ lệ 90%

Johto Route 42 Area

  • Crystal · Lv 15-16 · Tỷ lệ 40%

Johto Route 43 Area

  • Crystal · Lv 16-17 · Tỷ lệ 35%

Kanto Route 1 Area

  • Crystal · Lv 6 · Tỷ lệ 5%

Kanto Route 10 Area

  • Gold · Lv 16-18 · Tỷ lệ 65%
  • Silver · Lv 16-18 · Tỷ lệ 65%
  • Crystal · Lv 15 · Tỷ lệ 60%

Kanto Route 11 Area

  • Crystal · Lv 15-16 · Tỷ lệ 65%

Kanto Route 26 Area

  • Gold · Lv 28-30 · Tỷ lệ 49%
  • Silver · Lv 28-30 · Tỷ lệ 139%
  • Crystal · Lv 28-30 · Tỷ lệ 60%

Kanto Route 27 Area

  • Gold · Lv 28-30 · Tỷ lệ 110%
  • Silver · Lv 30 · Tỷ lệ 20%
  • Crystal · Lv 30 · Tỷ lệ 60%

Kanto Route 3 Area

  • Crystal · Lv 10 · Tỷ lệ 50%

Kanto Route 4 Area

  • Crystal · Lv 10 · Tỷ lệ 50%

Kanto Route 6 Area

  • Crystal · Lv 15 · Tỷ lệ 25%

Kanto Route 7 Area

  • Gold · Lv 19 · Tỷ lệ 30%
  • Silver · Lv 19 · Tỷ lệ 30%
  • Crystal · Lv 18 · Tỷ lệ 20%

Kanto Route 9 Area

  • Gold · Lv 15 · Tỷ lệ 45%
  • Silver · Lv 15 · Tỷ lệ 60%
  • Crystal · Lv 15-18 · Tỷ lệ 65%

Kanto Sea Route 21 Area

  • Crystal · Lv 20 · Tỷ lệ 30%

Mt Mortar 1f

  • Crystal · Lv 16 · Tỷ lệ 15%

Mt Mortar B1f

  • Gold · Lv 16 · Tỷ lệ 5%
  • Silver · Lv 16 · Tỷ lệ 5%
  • Crystal · Lv 18 · Tỷ lệ 15%

Mt Mortar Lower Cave

  • Crystal · Lv 14-15 · Tỷ lệ 40%

Mt Mortar Upper Cave

  • Gold · Lv 30 · Tỷ lệ 10%
  • Silver · Lv 30 · Tỷ lệ 10%
  • Crystal · Lv 30 · Tỷ lệ 40%

Tohjo Falls Area

  • Gold · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
  • Silver · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
  • Crystal · Lv 22 · Tỷ lệ 30%

Union Cave B2f

  • Gold · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
  • Silver · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
  • Crystal · Lv 21 · Tỷ lệ 30%
Thế hệ III

Kanto Route 16 Area

  • Firered · Lv 23-25 · Tỷ lệ 5%
  • Leafgreen · Lv 23-25 · Tỷ lệ 5%

Kanto Route 17 Area

  • Firered · Lv 25-29 · Tỷ lệ 25%
  • Leafgreen · Lv 25-29 · Tỷ lệ 25%

Kanto Route 18 Area

  • Firered · Lv 25-29 · Tỷ lệ 15%
  • Leafgreen · Lv 25-29 · Tỷ lệ 15%

Pokemon Mansion 1f

  • Firered · Lv 32-36 · Tỷ lệ 30%
  • Leafgreen · Lv 32-36 · Tỷ lệ 30%

Pokemon Mansion 2f

  • Firered · Lv 32-36 · Tỷ lệ 30%
  • Leafgreen · Lv 32-36 · Tỷ lệ 30%

Pokemon Mansion 3f

  • Firered · Lv 32-36 · Tỷ lệ 30%
  • Leafgreen · Lv 32-36 · Tỷ lệ 30%

Pokemon Mansion B1f

  • Firered · Lv 34-38 · Tỷ lệ 30%
  • Leafgreen · Lv 34-38 · Tỷ lệ 30%
Thế hệ IV

Burned Tower 1f

  • Heartgold · Lv 15 · Tỷ lệ 5%
  • Soulsilver · Lv 15 · Tỷ lệ 5%

Johto Route 38 Area

  • Heartgold · Lv 16 · Tỷ lệ 30%
  • Soulsilver · Lv 16 · Tỷ lệ 30%

Johto Route 39 Area

  • Heartgold · Lv 17 · Tỷ lệ 30%
  • Soulsilver · Lv 17 · Tỷ lệ 30%

Johto Route 47 Area

  • Heartgold · Lv 31-33 · Tỷ lệ 5%
  • Soulsilver · Lv 31-33 · Tỷ lệ 5%

Johto Safari Zone Zone Mountain

  • Heartgold · Lv 15-17 · Tỷ lệ 60%
  • Soulsilver · Lv 15-17 · Tỷ lệ 60%

Johto Safari Zone Zone Plains

  • Heartgold · Lv 15-17 · Tỷ lệ 30%
  • Soulsilver · Lv 15-17 · Tỷ lệ 30%

Kanto Route 10 Area

  • Heartgold · Lv 16-18 · Tỷ lệ 30%
  • Soulsilver · Lv 16-18 · Tỷ lệ 30%

Kanto Route 26 Area

  • Heartgold · Lv 28-30 · Tỷ lệ 50%
  • Soulsilver · Lv 28-30 · Tỷ lệ 70%

Kanto Route 27 Area

  • Heartgold · Lv 28-30 · Tỷ lệ 40%
  • Soulsilver · Lv 30 · Tỷ lệ 50%

Kanto Route 7 Area

  • Heartgold · Lv 19 · Tỷ lệ 10%
  • Soulsilver · Lv 19 · Tỷ lệ 10%

Kanto Route 9 Area

  • Heartgold · Lv 13-15 · Tỷ lệ 45%
  • Soulsilver · Lv 13-15 · Tỷ lệ 50%

Mt Mortar B1f

  • Heartgold · Lv 16 · Tỷ lệ 5%
  • Soulsilver · Lv 16 · Tỷ lệ 5%

Mt Mortar Upper Cave

  • Heartgold · Lv 30 · Tỷ lệ 10%
  • Soulsilver · Lv 30 · Tỷ lệ 10%

Sinnoh Route 225 Area

  • Diamond · Lv 50-52 · Tỷ lệ 30%
  • Pearl · Lv 50-52 · Tỷ lệ 30%
  • Platinum · Lv 49-50 · Tỷ lệ 15%

Sinnoh Sea Route 226 Area

  • Diamond · Lv 51-52 · Tỷ lệ 30%
  • Pearl · Lv 51-52 · Tỷ lệ 30%
  • Platinum · Lv 49-50 · Tỷ lệ 15%

Tohjo Falls Area

  • Heartgold · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
  • Soulsilver · Lv 22 · Tỷ lệ 30%

Union Cave B2f

  • Heartgold · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
  • Soulsilver · Lv 22 · Tỷ lệ 30%
Thế hệ V

Dreamyard Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 57-65 · Tỷ lệ 20%
  • White 2 · Lv 57-65 · Tỷ lệ 20%

Dreamyard B1f

  • Black · Lv 47-50 · Tỷ lệ 35%
  • White · Lv 47-50 · Tỷ lệ 35%
  • Black 2 · Lv 64-67 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 64-67 · Tỷ lệ 25%

Relic Passage Relic Castle Entrance

  • Black 2 · Lv 29 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 29 · Tỷ lệ 10%

Strange House 1f

  • Black 2 · Lv 32-33 · Tỷ lệ 15%
  • White 2 · Lv 32-33 · Tỷ lệ 15%

Strange House B1f

  • Black 2 · Lv 32-33 · Tỷ lệ 15%
  • White 2 · Lv 32-33 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ VII

Heahea Beach Area

  • Ultra Moon · Lv 20 · Tỷ lệ 100%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa