Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10092 Raticate Alola

Bóng tốiThường

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Raticate Alola là Pokémon hệ Bóng tối, Thường.

Raticate Alola

Thông tin

Chiều cao: 0.7 m

Cân nặng: 25.5 kg

Kỹ năng: Gluttony, Hustle, Thick Fat

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công71
Phòng thủ70
HP75
Tấn công đặc biệt40
Phòng thủ đặc biệt80
Tốc độ77

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Giác đấu

Sát thương nhận vào x2

BọTiên

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnCỏBăngĐộcĐấtBayĐáRồngThép

Sát thương nhận vào x1/2

Bóng tối

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Tâm linhBóng ma

Chiêu thức

Counter

Giác đấu

Công: · PP: 20 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Returns a physical blow double.

Hiệu ứng: Inflicts twice the damage the user received from the last physical hit it took.

Focus Energy

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Raises the criti­ cal hit ratio.

Hiệu ứng: Increases the user’s chance to score a critical hit.

Fury Swipes

Thường

Công: 18 · PP: 15 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Quickly scratches 2-5 times.

Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.

Quick Attack

Thường

Công: 40 · PP: 30 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Lets the user get in the first hit.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Scary Face

Thường

Công: · PP: 10 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Sharply reduces the foe's SPEED.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Speed by two stages.

Swords Dance

Thường

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

A dance that in­ creases ATTACK.

Hiệu ứng: Raises the user’s Attack by two stages.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ VII

Akala Outskirts Area

  • Sun · Lv 20-23 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 20-23 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 21-24 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 21-24 · Tỷ lệ 20%

Alola Route 10 Area

  • Sun · Lv 24-27 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 24-27 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 26-29 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 26-29 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 11 Area

  • Sun · Lv 24-27 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 24-27 · Tỷ lệ 20%

Alola Route 14 Area

  • Sun · Lv 28-31 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 28-31 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 15 Main

  • Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 16 East

  • Ultra Sun · Lv 32-35 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 32-35 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 16 Main

  • Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 16 West

  • Ultra Sun · Lv 32-35 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 32-35 · Tỷ lệ 20%

Alola Route 17 Northeast

  • Sun · Lv 31-34 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 31-34 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 33-36 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 33-36 · Tỷ lệ 20%

Alola Route 17 West

  • Sun · Lv 31-34 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 31-34 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 33-36 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 33-36 · Tỷ lệ 20%

Alola Route 8 Main

  • Ultra Sun · Lv 17-20 · Tỷ lệ 15%
  • Ultra Moon · Lv 17-20 · Tỷ lệ 15%

Ancient Poni Path Area

  • Sun · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%

Malie City Outer Cape

  • Sun · Lv 24-27 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 24-27 · Tỷ lệ 20%

Mount Lanakila Base

  • Ultra Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 20%

Poni Gauntlet Area

  • Sun · Lv 56-59 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 56-59 · Tỷ lệ 30%

Poni Grove Area

  • Sun · Lv 52-55 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 52-55 · Tỷ lệ 30%

Poni Plains Center

  • Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 100%
  • Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 100%
  • Ultra Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 100%
  • Ultra Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 100%

Poni Plains East

  • Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%

Poni Plains North

  • Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 30%

Poni Plains West

  • Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 10%

Poni Wilds Area

  • Sun · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%

Tapu Village Area

  • Sun · Lv 28-31 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 28-31 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.