Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#263 Zigzagoon

Thường

Zigzagma cào bộ lông cứng lên cây để đánh dấu lãnh thổ. Ôn hòa hơn Zigzagma vùng Galar.

Zigzagoon là Pokémon hệ Thường.

Zigzagoon

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ III

Chiều cao: 0.4 m

Cân nặng: 17.5 kg

Kỹ năng: Gluttony, Pickup, Quick Feet

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP38
Tấn công30
Phòng thủ41
Tấn công đặc biệt30
Phòng thủ đặc biệt41
Tốc độ60

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

Giác đấu

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnCỏBăngĐộcĐấtBayTâm linhBọĐáRồngBóng tốiThépTiên

Sát thương nhận vào x1/2

Không có.

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Bóng ma

Chiêu thức

Growl

Thường

Công: · PP: 40 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Reduces the foe's ATTACK.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage.

Tackle

Thường

Công: 40 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

A full-body charge attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Sand Attack

Đất

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 3

Reduces accuracy by throwing sand.

Hiệu ứng: Lowers the target’s accuracy by one stage.

Tail Whip

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 6

Lowers the foe's DEFENSE.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.

Covet

Thường

Công: 60 · PP: 25 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 9

Cutely begs to obtain an item held by the foe.

Hiệu ứng: Takes the target’s item.

Headbutt

Thường

Công: 70 · PP: 15 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 12

An attack that may make foe flinch.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ III

Hoenn Route 101 Area

  • Ruby · Lv 2-3 · Tỷ lệ 45%
  • Sapphire · Lv 2-3 · Tỷ lệ 45%
  • Emerald · Lv 2-3 · Tỷ lệ 10%

Hoenn Route 102 Area

  • Ruby · Lv 3-4 · Tỷ lệ 30%
  • Sapphire · Lv 3-4 · Tỷ lệ 30%
  • Emerald · Lv 3-4 · Tỷ lệ 15%

Hoenn Route 103 Area

  • Ruby · Lv 2-4 · Tỷ lệ 60%
  • Sapphire · Lv 2-4 · Tỷ lệ 60%
  • Emerald · Lv 3-4 · Tỷ lệ 20%

Hoenn Route 104 Area

  • Ruby · Lv 4-5 · Tỷ lệ 50%
  • Sapphire · Lv 4-5 · Tỷ lệ 50%

Hoenn Route 110 Area

  • Ruby · Lv 12 · Tỷ lệ 20%
  • Sapphire · Lv 12 · Tỷ lệ 20%

Hoenn Route 116 Area

  • Ruby · Lv 6-8 · Tỷ lệ 28%
  • Sapphire · Lv 6-8 · Tỷ lệ 28%

Hoenn Route 117 Area

  • Ruby · Lv 13-14 · Tỷ lệ 30%
  • Sapphire · Lv 13-14 · Tỷ lệ 30%

Hoenn Route 118 Area

  • Ruby · Lv 24-26 · Tỷ lệ 30%
  • Sapphire · Lv 24-26 · Tỷ lệ 30%
  • Emerald · Lv 24-26 · Tỷ lệ 30%

Hoenn Route 119 Area

  • Ruby · Lv 25-27 · Tỷ lệ 30%
  • Sapphire · Lv 25-27 · Tỷ lệ 30%
  • Emerald · Lv 25-27 · Tỷ lệ 30%

Hoenn Route 120 Area

  • Ruby · Lv 25 · Tỷ lệ 20%
  • Sapphire · Lv 25 · Tỷ lệ 20%

Hoenn Route 121 Area

  • Ruby · Lv 26 · Tỷ lệ 20%
  • Sapphire · Lv 26 · Tỷ lệ 20%

Hoenn Route 123 Area

  • Ruby · Lv 26 · Tỷ lệ 20%
  • Sapphire · Lv 26 · Tỷ lệ 20%

Petalburg Woods Area

  • Ruby · Lv 5-6 · Tỷ lệ 30%
  • Sapphire · Lv 5-6 · Tỷ lệ 30%
Thế hệ IV

Bell Tower 10f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 2f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 3f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 4f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 5f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 6f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 7f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 8f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Bell Tower 9f

  • Heartgold · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 20-21 · Tỷ lệ 20%

Burned Tower 1f

  • Heartgold · Lv 13-14 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 13-14 · Tỷ lệ 20%

Burned Tower B1f

  • Heartgold · Lv 14 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 14 · Tỷ lệ 20%

Sinnoh Route 202 Area

  • Diamond · Lv 3 · Tỷ lệ 40%
  • Pearl · Lv 3 · Tỷ lệ 40%
  • Platinum · Lv 3 · Tỷ lệ 40%

Sprout Tower 2f

  • Heartgold · Lv 3-4 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 3-4 · Tỷ lệ 20%

Sprout Tower 3f

  • Heartgold · Lv 3-4 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 3-4 · Tỷ lệ 20%

Unknown All Rattata Area

  • Heartgold · Lv 20 · Tỷ lệ 40%
  • Soulsilver · Lv 20 · Tỷ lệ 40%
Thế hệ VI

Kalos Route 2 Area

  • X · Lv 3-4 · Tỷ lệ 15%
  • Y · Lv 3-4 · Tỷ lệ 15%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa