Thông tin Pokémon
#320 Wailmer
Khoe khoang bằng cách phun nước biển từ lỗ mũi nằm trên mắt. Mỗi ngày nó ăn 1 tấn Yowashi.
Wailmer là Pokémon hệ Nước.

Thông tin
Thế hệ: Thế hệ III
Chiều cao: 2.0 m
Cân nặng: 130.0 kg
Kỹ năng: Oblivious, Áp lực, Water Veil
Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Chỉ số
Tương khắc phòng thủ
Sát thương nhận vào x4
Không có.
Sát thương nhận vào x2
Sát thương nhận vào x1
Sát thương nhận vào x1/2
Sát thương nhận vào x1/4
Không có.
Miễn nhiễm x0
Không có.
Chiêu thức
Splash
ThườngCông: — · PP: 40 · Trạng thái
Has no effect whatsoever.
Hiệu ứng: Does nothing.
Growl
ThườngCông: — · PP: 40 · Trạng thái
Reduces the foe's ATTACK.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage.
Astonish
Bóng maCông: 30 · PP: 15 · Vật lý
An attack that may shock the foe into flinching.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.
Water Gun
NướcCông: 40 · PP: 25 · Đặc biệt
Squirts water to attack.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Mist
BăngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Prevents stat reduction.
Hiệu ứng: Protects the user’s stats from being changed by enemy moves.
Water Pulse
NướcCông: 60 · PP: 20 · Đặc biệt
Attacks with ultrasonic waves. May confuse the foe
Hiệu ứng: Has a 20% chance to confuse the target.
Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.
Khu vực xuất hiện
Thế hệ III
Dewford Town Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Ever Grande City Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
Hoenn Route 103 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 105 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 106 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 107 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 108 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 109 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 110 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 115 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 121 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 122 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 123 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Hoenn Route 124 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 125 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 126 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 127 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 128 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
Hoenn Route 129 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 130 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 131 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Hoenn Route 132 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
Hoenn Route 133 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
Hoenn Route 134 Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 65%
Lilycove City Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 105%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 105%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 105%
Mossdeep City Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Pacifidlog Town Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 80%
Seafloor Cavern Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Shoal Cave Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Slateport City Area
- Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
- Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
Thế hệ IV
Sinnoh Sea Route 223 Area
- Diamond · Lv 30-40 · Tỷ lệ 40%
- Pearl · Lv 30-40 · Tỷ lệ 40%
- Platinum · Lv 30-40 · Tỷ lệ 40%
Sinnoh Sea Route 230 Area
- Diamond · Lv 30-40 · Tỷ lệ 40%
- Pearl · Lv 30-40 · Tỷ lệ 40%
- Platinum · Lv 30-40 · Tỷ lệ 40%
Thế hệ V
Undella Bay Area
- Black · Lv 25-60 · Tỷ lệ 150%
- White · Lv 25-60 · Tỷ lệ 150%
- Black 2 · Lv 25-40 · Tỷ lệ 150%
- White 2 · Lv 25-40 · Tỷ lệ 150%
Undella Town Area
- Black · Lv 25-60 · Tỷ lệ 60%
- White · Lv 25-60 · Tỷ lệ 60%
Thế hệ VI
Ambrette Town Area
- X · Lv 25-27 · Tỷ lệ 31%
- Y · Lv 25-27 · Tỷ lệ 31%
Cyllage City Area
- X · Lv 25-27 · Tỷ lệ 31%
- Y · Lv 25-27 · Tỷ lệ 31%
Kalos Route 8 Area
- X · Lv 25-27 · Tỷ lệ 31%
- Y · Lv 25-27 · Tỷ lệ 31%
Thế hệ VII
Ancient Poni Path Area
- Ultra Sun · Lv 10-49 · Tỷ lệ 70%
- Ultra Moon · Lv 10-49 · Tỷ lệ 70%
Poni Breaker Coast Area
- Sun · Lv 10-43 · Tỷ lệ 60%
- Moon · Lv 10-43 · Tỷ lệ 60%
- Ultra Sun · Lv 10-49 · Tỷ lệ 140%
- Ultra Moon · Lv 10-49 · Tỷ lệ 140%
Poni Wilds Area
- Sun · Lv 10-43 · Tỷ lệ 150%
- Moon · Lv 10-43 · Tỷ lệ 150%
Seafolk Village Main
- Sun · Lv 10-43 · Tỷ lệ 60%
- Moon · Lv 10-43 · Tỷ lệ 60%
- Ultra Sun · Lv 10-49 · Tỷ lệ 65%
- Ultra Moon · Lv 10-49 · Tỷ lệ 65%
Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Dạng đặc biệt
Vật phẩm liên quan
Chưa có dữ liệu vật phẩm.
Tiến hóa
Giai đoạn 1
#320
Wailmer
Giai đoạn 2
#321
Wailord
Yêu cầu: Lên cấp, Lv. 40