Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#201 Unown

Tâm linh

Hình dạng của chúng loài Pokémon này giống hệt chữ viết thời cổ đại. Các nhà nghiên cứu vẫn đang đau đầu giải đáp câu hỏi về việc chữ viết hay Unknown ra đời trước.

Unown là Pokémon hệ Tâm linh.

Unown

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ II

Chiều cao: 0.5 m

Cân nặng: 5.0 kg

Kỹ năng: Bay lơ lửng

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP48
Phòng thủ48
Tấn công72
Tấn công đặc biệt72
Phòng thủ đặc biệt48
Tốc độ48

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

BọBóng maBóng tối

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnCỏBăngĐộcĐấtBayĐáRồngThépTiên

Sát thương nhận vào x1/2

Giác đấuTâm linh

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Không có.

Chiêu thức

Hidden Power

Thường

Công: 60 · PP: 15 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

The power varies with the POKéMON.

Hiệu ứng: Power and type depend upon user’s IVs. Power can range from 30 to 70.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ II

Ruins Of Alph Interior A

  • Gold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Silver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Crystal · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Ruins Of Alph Interior B

  • Gold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Silver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Crystal · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Ruins Of Alph Interior C

  • Gold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Silver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Crystal · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Ruins Of Alph Interior D

  • Gold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Silver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Crystal · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
Thế hệ III

Dilford Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%

Liptoo Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%

Monean Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%

Rixy Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%

Scufib Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%

Viapos Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%

Weepth Chamber Area

  • Firered · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 25 · Tỷ lệ 100%
Thế hệ IV

Ruins Of Alph Interior A

  • Heartgold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Soulsilver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Ruins Of Alph Interior B

  • Heartgold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Soulsilver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Ruins Of Alph Interior C

  • Heartgold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Soulsilver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Ruins Of Alph Interior D

  • Heartgold · Lv 5 · Tỷ lệ 100%
  • Soulsilver · Lv 5 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins 1f

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins 2f

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B1f A

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B1f B

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B1f C

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B2f A

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B2f B

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B2f C

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B3f A

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B3f B

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B3f C

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B3f D

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B3f E

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B4f A

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B4f B

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B4f C

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B4f D

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Solaceon Ruins B5f

  • Diamond · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Pearl · Lv 14-25 · Tỷ lệ 100%
  • Platinum · Lv 20-30 · Tỷ lệ 100%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Giai đoạn 1

Unown

#201

Unown