Thông tin Pokémon
#319 Sharpedo
Người ta tin rằng chỉ cần mang theo nanh loài này rụng ra là đi biển được bình an, nên nanh loài này được gia công thành món trang sức.
Sharpedo là Pokémon hệ Nước, Bóng tối.

Thông tin
Thế hệ: Thế hệ III
Chiều cao: 1.8 m
Cân nặng: 88.8 kg
Kỹ năng: Rough Skin, Speed Boost
Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Chỉ số
Tương khắc phòng thủ
Sát thương nhận vào x4
Không có.
Sát thương nhận vào x2
Sát thương nhận vào x1
Sát thương nhận vào x1/2
Sát thương nhận vào x1/4
Không có.
Miễn nhiễm x0
Chiêu thức
Aqua Jet
NướcCông: 40 · PP: 20 · Vật lý
The user lunges at the foe at a speed that makes it almost invisible. It is sure to strike first.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Feint
ThườngCông: 30 · PP: 10 · Vật lý
An attack that hits a foe using Protect or Detect. It also lifts the effects of those moves.
Hiệu ứng: Hits through Protect and Detect.
Focus Energy
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Raises the criti cal hit ratio.
Hiệu ứng: Increases the user’s chance to score a critical hit.
Leer
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Reduces the foe's DEFENSE.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.
Night Slash
Bóng tốiCông: 70 · PP: 15 · Vật lý
The user slashes the foe the instant an opportunity arises. It has a high critical-hit ratio.
Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit.
Poison Fang
ĐộcCông: 50 · PP: 15 · Vật lý
A sharp-fanged attack. May badly poison the foe.
Hiệu ứng: Has a 50% chance to badly poison the target.
Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.
Khu vực xuất hiện
Thế hệ III
Hoenn Route 103 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 118 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 122 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 124 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 125 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 126 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 127 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 129 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 130 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 131 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 132 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 133 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Hoenn Route 134 Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Mossdeep City Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Pacifidlog Town Area
- Ruby · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Sapphire · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
- Emerald · Lv 30-35 · Tỷ lệ 40%
Thế hệ IV
Sinnoh Route 213 Area
- Diamond · Lv 40-55 · Tỷ lệ 15%
- Pearl · Lv 40-55 · Tỷ lệ 15%
Sinnoh Route 222 Area
- Diamond · Lv 40-55 · Tỷ lệ 15%
- Pearl · Lv 40-55 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ V
Village Bridge Area
- Black · Lv 35-70 · Tỷ lệ 20%
- White · Lv 35-70 · Tỷ lệ 20%
- Black 2 · Lv 50-70 · Tỷ lệ 20%
- White 2 · Lv 50-70 · Tỷ lệ 20%
Thế hệ VI
Battle Resort Area
- Omega Ruby · Lv 40 · Tỷ lệ 100%
- Alpha Sapphire · Lv 40 · Tỷ lệ 100%
Kalos Route 22 Area
- X · Lv 35 · Tỷ lệ 5%
- Y · Lv 35 · Tỷ lệ 5%
Thế hệ VII
Ancient Poni Path Area
- Ultra Sun · Lv 10-49 · Tỷ lệ 30%
- Ultra Moon · Lv 10-49 · Tỷ lệ 30%
Poni Breaker Coast Area
- Sun · Lv 10-43 · Tỷ lệ 11%
- Moon · Lv 10-43 · Tỷ lệ 11%
- Ultra Sun · Lv 10-49 · Tỷ lệ 30%
- Ultra Moon · Lv 10-49 · Tỷ lệ 30%
Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Dạng đặc biệt
Vật phẩm liên quan
Chưa có dữ liệu vật phẩm.
Tiến hóa
Giai đoạn 1
#318
Carvanha
Giai đoạn 2
#319
Sharpedo
Yêu cầu: Lên cấp, Lv. 30