Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#117 Seadra

Nước

Seadra đực nuôi con. Khi phát hiện nguy hiểm chúng sẽ dùng những chiếc gai cực độc của mình để xua đuổi kẻ xâm nhập.

Seadra là Pokémon hệ Nước.

Seadra

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ I

Chiều cao: 1.2 m

Cân nặng: 25.0 kg

Kỹ năng: Damp, Poison Point, Sniper

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP55
Tấn công65
Phòng thủ95
Tấn công đặc biệt95
Phòng thủ đặc biệt45
Tốc độ85

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

ĐiệnCỏ

Sát thương nhận vào x1

ThườngGiác đấuĐộcĐấtBayTâm linhBọĐáBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

LửaNướcBăngThép

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Không có.

Chiêu thức

Bubble

Nước

Công: 40 · PP: 30 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

An attack that may reduce SPEED.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to lower the target’s Speed by one stage.

Leer

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Reduces the foe's DEFENSE.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.

Smokescreen

Thường

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Lowers the foe's accuracy.

Hiệu ứng: Lowers the target’s accuracy by one stage.

Twister

Rồng

Công: 40 · PP: 20 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

Whips up a tornado to attack.

Hiệu ứng: Has a 20% chance to make the target flinch.

Water Gun

Nước

Công: 40 · PP: 25 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

Squirts water to attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Focus Energy

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 15

Raises the criti­ cal hit ratio.

Hiệu ứng: Increases the user’s chance to score a critical hit.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ I

Cerulean Cave 1f

  • Red · Lv 23 · Tỷ lệ 25%
  • Blue · Lv 23 · Tỷ lệ 25%

Cerulean Cave B1f

  • Red · Lv 23 · Tỷ lệ 25%
  • Blue · Lv 23 · Tỷ lệ 25%

Kanto Route 12 Area

  • Yellow · Lv 25-35 · Tỷ lệ 30%

Kanto Route 13 Area

  • Yellow · Lv 20 · Tỷ lệ 10%

Kanto Route 23 Area

  • Red · Lv 23 · Tỷ lệ 25%
  • Blue · Lv 23 · Tỷ lệ 25%

Seafoam Islands B1f

  • Red · Lv 37 · Tỷ lệ 1%

Seafoam Islands B3f

  • Red · Lv 39 · Tỷ lệ 4%
Thế hệ II

Whirl Islands 1f

  • Gold · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Silver · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Crystal · Lv 40 · Tỷ lệ 10%

Whirl Islands B2f

  • Gold · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Silver · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Crystal · Lv 40 · Tỷ lệ 10%

Whirl Islands B3f

  • Gold · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Silver · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Crystal · Lv 20-40 · Tỷ lệ 20%
Thế hệ III

Bond Bridge Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Cinnabar Island Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Five Island Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Five Isle Meadow Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Green Path Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Icefall Cave Waterfall

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Kanto Sea Route 19 Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Kanto Sea Route 20 Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Kanto Sea Route 21 Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Kindle Road Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Memorial Pillar Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

One Island Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Outcast Island Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Pallet Town Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Resort Gorgeous Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Tanoby Ruins Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Trainer Tower Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Treasure Beach Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Water Labyrinth Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%

Water Path Area

  • Firered · Lv 25-35 · Tỷ lệ 4%
Thế hệ IV

Seafoam Islands B4f

  • Heartgold · Lv 40 · Tỷ lệ 15%
  • Soulsilver · Lv 40 · Tỷ lệ 15%

Sinnoh Sea Route 226 Area

  • Diamond · Lv 30-55 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 30-55 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 30-55 · Tỷ lệ 45%

Whirl Islands 1f

  • Heartgold · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • Soulsilver · Lv 40 · Tỷ lệ 10%

Whirl Islands B2f

  • Heartgold · Lv 15-40 · Tỷ lệ 20%
  • Soulsilver · Lv 15-40 · Tỷ lệ 20%
Thế hệ V

P2 Laboratory Area

  • Black · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • White · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • Black 2 · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • White 2 · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%

Unova Route 17 Area

  • Black · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • White · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • Black 2 · Lv 60-70 · Tỷ lệ 15%
  • White 2 · Lv 60-70 · Tỷ lệ 15%

Unova Route 18 Area

  • Black · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • White · Lv 35-60 · Tỷ lệ 40%
  • Black 2 · Lv 60-70 · Tỷ lệ 15%
  • White 2 · Lv 60-70 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ VI

Ambrette Town Area

  • X · Lv 35 · Tỷ lệ 5%
  • Y · Lv 35 · Tỷ lệ 5%

Cyllage City Area

  • X · Lv 35 · Tỷ lệ 5%
  • Y · Lv 35 · Tỷ lệ 5%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Dragon Scale

Dragon Scale

EN: Dragon Scale

A strange scale held by DRAGON- type POKéMON.

Hiệu ứng: Traded on a Seadra: Holder evolves into Kingdra.

Tiến hóa