Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#279 Pelipper

NướcBay

Peplipper là người giao hàng trên không, chuyên chở theo các Pokémon nhỏ trong miệng. Chúng bay là là trên mặt biển để dưỡng sức cho đôi cánh.

Pelipper là Pokémon hệ Nước, Bay.

Pelipper

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ III

Chiều cao: 1.2 m

Cân nặng: 28.0 kg

Kỹ năng: Drizzle, Keen Eye, Rain Dish

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP60
Tấn công50
Phòng thủ100
Tấn công đặc biệt95
Phòng thủ đặc biệt70
Tốc độ65

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Điện

Sát thương nhận vào x2

Đá

Sát thương nhận vào x1

ThườngCỏBăngĐộcBayTâm linhBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

LửaNướcGiác đấuBọThép

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Đất

Chiêu thức

Agility

Tâm linh

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

Sharply increases the user's SPEED.

Hiệu ứng: Raises the user’s Speed by two stages.

Air Slash

Bay

Công: 75 · PP: 15 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

The user attacks with a blade of air that slices even the sky. It may also make the target flinch.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Growl

Thường

Công: · PP: 40 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Reduces the foe's ATTACK.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage.

Protect

Thường

Công: · PP: 10 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

Foils attack that turn. It may fail.

Hiệu ứng: Prevents any moves from hitting the user this turn.

Quick Attack

Thường

Công: 40 · PP: 30 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Lets the user get in the first hit.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Soak

Nước

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

The user shoots a torrent of water at the target and changes the target’s type to Water.

Hiệu ứng: Changes the target’s type to Water.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ III

Dewford Town Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Ever Grande City Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 103 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 104 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 105 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 106 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 107 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 108 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 109 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 110 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 115 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 118 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 119 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 121 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 122 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 123 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 124 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 125 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 126 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 127 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 128 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 129 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 4%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 4%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 4%

Hoenn Route 130 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 131 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 132 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 133 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Hoenn Route 134 Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Lilycove City Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Mossdeep City Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Pacifidlog Town Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%

Slateport City Area

  • Ruby · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Sapphire · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
  • Emerald · Lv 25-30 · Tỷ lệ 5%
Thế hệ IV

Canalave City Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%

Fuego Ironworks Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%

Iron Island Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Platinum · Lv 20-40 · Tỷ lệ 9%

Pastoria City Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%

Sinnoh Pokemon League Area

  • Diamond · Lv 35-45 · Tỷ lệ 65%
  • Pearl · Lv 35-45 · Tỷ lệ 65%
  • Platinum · Lv 30-50 · Tỷ lệ 35%

Sinnoh Route 205 South Towards Floaroma Town

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%

Sinnoh Route 213 Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%

Sinnoh Route 218 Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%

Sinnoh Route 219 Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Platinum · Lv 20-40 · Tỷ lệ 1%

Sinnoh Route 221 Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Platinum · Lv 20-40 · Tỷ lệ 1%

Sinnoh Route 222 Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Platinum · Lv 30-50 · Tỷ lệ 6%

Sinnoh Route 224 Area

  • Diamond · Lv 40-55 · Tỷ lệ 65%
  • Pearl · Lv 40-55 · Tỷ lệ 65%
  • Platinum · Lv 35-55 · Tỷ lệ 70%

Sinnoh Route 229 Area

  • Diamond · Lv 45-55 · Tỷ lệ 30%
  • Pearl · Lv 45-55 · Tỷ lệ 30%

Sinnoh Sea Route 220 Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Platinum · Lv 20-40 · Tỷ lệ 1%

Sinnoh Sea Route 223 Area

  • Diamond · Lv 35-45 · Tỷ lệ 30%
  • Pearl · Lv 35-45 · Tỷ lệ 30%
  • Platinum · Lv 30-50 · Tỷ lệ 30%

Sinnoh Sea Route 226 Area

  • Diamond · Lv 40-55 · Tỷ lệ 60%
  • Pearl · Lv 40-55 · Tỷ lệ 60%
  • Platinum · Lv 35-55 · Tỷ lệ 30%

Sinnoh Sea Route 230 Area

  • Diamond · Lv 40-55 · Tỷ lệ 60%
  • Pearl · Lv 40-55 · Tỷ lệ 60%
  • Platinum · Lv 35-55 · Tỷ lệ 80%

Sunyshore City Area

  • Diamond · Lv 35-45 · Tỷ lệ 30%
  • Pearl · Lv 35-45 · Tỷ lệ 30%
  • Platinum · Lv 30-50 · Tỷ lệ 1%

Valley Windworks Area

  • Diamond · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
  • Pearl · Lv 20-40 · Tỷ lệ 5%
Thế hệ V

Giant Chasm Outside

  • Black 2 · Lv 45-50 · Tỷ lệ 40%
  • White 2 · Lv 45-50 · Tỷ lệ 40%

Undella Bay Area

  • Black · Lv 25-55 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 25-55 · Tỷ lệ 10%

Undella Town Area

  • Black · Lv 25-55 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 25-55 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 13 Area

  • Black · Lv 25-55 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 25-55 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 34-41 · Tỷ lệ 50%
  • White 2 · Lv 34-41 · Tỷ lệ 50%

Unova Route 22 Area

  • Black 2 · Lv 40-45 · Tỷ lệ 20%
  • White 2 · Lv 40-45 · Tỷ lệ 20%
Thế hệ VII

Alola Route 14 Area

  • Sun · Lv 28-31 · Tỷ lệ 50%
  • Moon · Lv 28-31 · Tỷ lệ 50%
  • Ultra Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 50%
  • Ultra Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 50%

Alola Route 15 Main

  • Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 70%
  • Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 70%
  • Ultra Sun · Lv 30-35 · Tỷ lệ 70%
  • Ultra Moon · Lv 30-35 · Tỷ lệ 70%

Alola Route 16 East

  • Ultra Sun · Lv 32-35 · Tỷ lệ 50%
  • Ultra Moon · Lv 32-35 · Tỷ lệ 50%

Alola Route 16 Main

  • Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 50%
  • Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 50%

Alola Route 16 West

  • Ultra Sun · Lv 32-35 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 32-35 · Tỷ lệ 30%

Ancient Poni Path Area

  • Sun · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 41-44 · Tỷ lệ 50%
  • Ultra Moon · Lv 41-44 · Tỷ lệ 50%

Exeggutor Island Area

  • Sun · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 40-43 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 42-45 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 42-45 · Tỷ lệ 20%

Poni Breaker Coast Area

  • Ultra Sun · Lv 41-44 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 41-44 · Tỷ lệ 20%

Poni Gauntlet Area

  • Sun · Lv 56-59 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 56-59 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 58-61 · Tỷ lệ 25%
  • Ultra Moon · Lv 58-61 · Tỷ lệ 25%

Poni Plains East

  • Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%

Poni Wilds Area

  • Sun · Lv 40-43 · Tỷ lệ 50%
  • Moon · Lv 40-43 · Tỷ lệ 50%
  • Ultra Sun · Lv 41-44 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 41-44 · Tỷ lệ 30%

Secluded Shore Area

  • Sun · Lv 27-30 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 27-30 · Tỷ lệ 20%

Tapu Village Area

  • Sun · Lv 28-31 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 28-31 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 30-33 · Tỷ lệ 30%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa