Thông tin Pokémon
#046 Paras
Không rõ vì thiếu độ ẩm hay dưỡng chất, mà tại Alola, những cây nấm trên lưng Paras không sinh trưởng tốt cho lắm.
Paras là Pokémon hệ Bọ, Cỏ.

Thông tin
Thế hệ: Thế hệ I
Chiều cao: 0.3 m
Cân nặng: 5.4 kg
Kỹ năng: Damp, Dry Skin, Effect Spore
Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Chỉ số
Tương khắc phòng thủ
Sát thương nhận vào x4
Sát thương nhận vào x2
Sát thương nhận vào x1
Sát thương nhận vào x1/2
Sát thương nhận vào x1/4
Miễn nhiễm x0
Không có.
Chiêu thức
Absorb
CỏCông: 20 · PP: 25 · Đặc biệt
Steals 1/2 of the damage inflicted.
Hiệu ứng: Drains half the damage inflicted to heal the user.
Scratch
ThườngCông: 40 · PP: 35 · Vật lý
Scratches with sharp claws.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Sleep Powder
CỏCông: — · PP: 15 · Trạng thái
May cause the foe to fall asleep.
Hiệu ứng: Puts the target to sleep.
Stun Spore
CỏCông: — · PP: 30 · Trạng thái
A move that may paralyze the foe.
Hiệu ứng: Paralyzes the target.
Poison Powder
ĐộcCông: — · PP: 35 · Trạng thái
A move that may poison the foe.
Hiệu ứng: Poisons the target.
Fury Swipes
ThườngCông: 18 · PP: 15 · Vật lý
Quickly scratches 2-5 times.
Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.
Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.
Khu vực xuất hiện
Thế hệ I
Kanto Safari Zone Area 1 East
- Red · Lv 22 · Tỷ lệ 15%
- Blue · Lv 22 · Tỷ lệ 15%
Kanto Safari Zone Area 2 North
- Red · Lv 23 · Tỷ lệ 15%
- Blue · Lv 23 · Tỷ lệ 15%
Kanto Safari Zone Middle
- Yellow · Lv 27 · Tỷ lệ 5%
Mt Moon 1f
- Red · Lv 8 · Tỷ lệ 5%
- Blue · Lv 8 · Tỷ lệ 5%
Mt Moon B1f
- Red · Lv 10 · Tỷ lệ 10%
- Blue · Lv 10 · Tỷ lệ 10%
- Yellow · Lv 9-11 · Tỷ lệ 10%
Mt Moon B2f
- Red · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
- Blue · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
- Yellow · Lv 13 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ II
Ilex Forest Area
- Gold · Lv 5-6 · Tỷ lệ 35%
- Silver · Lv 5-6 · Tỷ lệ 35%
- Crystal · Lv 6 · Tỷ lệ 15%
Mt Moon 1f
- Gold · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
- Silver · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
- Crystal · Lv 12 · Tỷ lệ 30%
Thế hệ III
Kanto Safari Zone Area 1 East
- Firered · Lv 22 · Tỷ lệ 15%
- Leafgreen · Lv 22 · Tỷ lệ 15%
Kanto Safari Zone Area 2 North
- Firered · Lv 23 · Tỷ lệ 15%
- Leafgreen · Lv 23 · Tỷ lệ 15%
Mt Moon 1f
- Firered · Lv 8 · Tỷ lệ 5%
- Leafgreen · Lv 8 · Tỷ lệ 5%
Mt Moon B1f
- Firered · Lv 5-10 · Tỷ lệ 100%
- Leafgreen · Lv 5-10 · Tỷ lệ 100%
Mt Moon B2f
- Firered · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
- Leafgreen · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ IV
Ilex Forest Area
- Heartgold · Lv 5-6 · Tỷ lệ 25%
- Soulsilver · Lv 5-6 · Tỷ lệ 25%
Johto Safari Zone Zone Swamp
- Heartgold · Lv 15-17 · Tỷ lệ 60%
- Soulsilver · Lv 15-17 · Tỷ lệ 60%
Mt Moon 1f
- Heartgold · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
- Soulsilver · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
Mt Moon 2f
- Heartgold · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
- Soulsilver · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
Thế hệ VII
Alola Route 11 Area
- Sun · Lv 24-27 · Tỷ lệ 10%
- Moon · Lv 24-27 · Tỷ lệ 10%
Brooklet Hill North
- Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
- Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
- Ultra Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
- Ultra Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
Brooklet Hill South
- Ultra Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
- Ultra Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
Lush Jungle North
- Sun · Lv 18-21 · Tỷ lệ 30%
- Moon · Lv 18-21 · Tỷ lệ 30%
- Ultra Sun · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
- Ultra Moon · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
Lush Jungle South
- Sun · Lv 18-21 · Tỷ lệ 20%
- Moon · Lv 18-21 · Tỷ lệ 20%
- Ultra Sun · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
- Ultra Moon · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
Lush Jungle West
- Sun · Lv 18-21 · Tỷ lệ 10%
- Moon · Lv 18-21 · Tỷ lệ 10%
- Ultra Sun · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
- Ultra Moon · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Dạng đặc biệt
Vật phẩm liên quan
Chưa có dữ liệu vật phẩm.
Tiến hóa
Giai đoạn 1
#046
Paras
Giai đoạn 2
#047
Parasect
Yêu cầu: Lên cấp, Lv. 24