Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#046 Paras

BọCỏ

Không rõ vì thiếu độ ẩm hay dưỡng chất, mà tại Alola, những cây nấm trên lưng Paras không sinh trưởng tốt cho lắm.

Paras là Pokémon hệ Bọ, Cỏ.

Paras

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ I

Chiều cao: 0.3 m

Cân nặng: 5.4 kg

Kỹ năng: Damp, Dry Skin, Effect Spore

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công70
Phòng thủ55
HP35
Tấn công đặc biệt45
Phòng thủ đặc biệt55
Tốc độ25

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

LửaBay

Sát thương nhận vào x2

BăngĐộcBọĐá

Sát thương nhận vào x1

ThườngTâm linhBóng maRồngBóng tốiThépTiên

Sát thương nhận vào x1/2

NướcĐiệnGiác đấu

Sát thương nhận vào x1/4

CỏĐất

Miễn nhiễm x0

Không có.

Chiêu thức

Absorb

Cỏ

Công: 20 · PP: 25 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

Steals 1/2 of the damage inflicted.

Hiệu ứng: Drains half the damage inflicted to heal the user.

Scratch

Thường

Công: 40 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Scratches with sharp claws.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Sleep Powder

Cỏ

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 2

May cause the foe to fall asleep.

Hiệu ứng: Puts the target to sleep.

Stun Spore

Cỏ

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 5

A move that may paralyze the foe.

Hiệu ứng: Paralyzes the target.

Poison Powder

Độc

Công: · PP: 35 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 9

A move that may poison the foe.

Hiệu ứng: Poisons the target.

Fury Swipes

Thường

Công: 18 · PP: 15 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 15

Quickly scratches 2-5 times.

Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ I

Kanto Safari Zone Area 1 East

  • Red · Lv 22 · Tỷ lệ 15%
  • Blue · Lv 22 · Tỷ lệ 15%

Kanto Safari Zone Area 2 North

  • Red · Lv 23 · Tỷ lệ 15%
  • Blue · Lv 23 · Tỷ lệ 15%

Kanto Safari Zone Middle

  • Yellow · Lv 27 · Tỷ lệ 5%

Mt Moon 1f

  • Red · Lv 8 · Tỷ lệ 5%
  • Blue · Lv 8 · Tỷ lệ 5%

Mt Moon B1f

  • Red · Lv 10 · Tỷ lệ 10%
  • Blue · Lv 10 · Tỷ lệ 10%
  • Yellow · Lv 9-11 · Tỷ lệ 10%

Mt Moon B2f

  • Red · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
  • Blue · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
  • Yellow · Lv 13 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ II

Ilex Forest Area

  • Gold · Lv 5-6 · Tỷ lệ 35%
  • Silver · Lv 5-6 · Tỷ lệ 35%
  • Crystal · Lv 6 · Tỷ lệ 15%

Mt Moon 1f

  • Gold · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
  • Silver · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
  • Crystal · Lv 12 · Tỷ lệ 30%
Thế hệ III

Kanto Safari Zone Area 1 East

  • Firered · Lv 22 · Tỷ lệ 15%
  • Leafgreen · Lv 22 · Tỷ lệ 15%

Kanto Safari Zone Area 2 North

  • Firered · Lv 23 · Tỷ lệ 15%
  • Leafgreen · Lv 23 · Tỷ lệ 15%

Mt Moon 1f

  • Firered · Lv 8 · Tỷ lệ 5%
  • Leafgreen · Lv 8 · Tỷ lệ 5%

Mt Moon B1f

  • Firered · Lv 5-10 · Tỷ lệ 100%
  • Leafgreen · Lv 5-10 · Tỷ lệ 100%

Mt Moon B2f

  • Firered · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
  • Leafgreen · Lv 10-12 · Tỷ lệ 15%
Thế hệ IV

Ilex Forest Area

  • Heartgold · Lv 5-6 · Tỷ lệ 25%
  • Soulsilver · Lv 5-6 · Tỷ lệ 25%

Johto Safari Zone Zone Swamp

  • Heartgold · Lv 15-17 · Tỷ lệ 60%
  • Soulsilver · Lv 15-17 · Tỷ lệ 60%

Mt Moon 1f

  • Heartgold · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
  • Soulsilver · Lv 12 · Tỷ lệ 10%

Mt Moon 2f

  • Heartgold · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
  • Soulsilver · Lv 12 · Tỷ lệ 10%
Thế hệ VII

Alola Route 11 Area

  • Sun · Lv 24-27 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 24-27 · Tỷ lệ 10%

Brooklet Hill North

  • Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%

Brooklet Hill South

  • Ultra Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 20%

Lush Jungle North

  • Sun · Lv 18-21 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 18-21 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%

Lush Jungle South

  • Sun · Lv 18-21 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 18-21 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Sun · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%

Lush Jungle West

  • Sun · Lv 18-21 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 18-21 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Sun · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 19-22 · Tỷ lệ 10%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa