Thông tin Pokémon
#542 Leavanny
Hahakomori rất hiền lành và có bản năng tự vệ cao. Với bàn tay làm từ lá cây sắc bén, chúng có thể chém đôi cả cây to.
Leavanny là Pokémon hệ Bọ, Cỏ.

Thông tin
Thế hệ: Thế hệ V
Chiều cao: 1.2 m
Cân nặng: 20.5 kg
Kỹ năng: Diệp lục, Overcoat, Swarm
Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Chỉ số
Tương khắc phòng thủ
Sát thương nhận vào x4
Sát thương nhận vào x2
Sát thương nhận vào x1
Sát thương nhận vào x1/2
Sát thương nhận vào x1/4
Miễn nhiễm x0
Không có.
Chiêu thức
False Swipe
ThườngCông: 40 · PP: 40 · Vật lý
Leaves the foe with at least 1HP.
Hiệu ứng: Cannot lower the target’s HP below 1.
Razor Leaf
CỏCông: 55 · PP: 25 · Vật lý
A sharp-edged leaf is launched to slash at the foe. It has a high critical-hit ratio.
Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit.
Slash
ThườngCông: 70 · PP: 20 · Vật lý
Has a high criti cal hit ratio.
Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit.
String Shot
BọCông: — · PP: 40 · Trạng thái
A move that lowers the foe's SPEED.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Speed by two stages.
Tackle
ThườngCông: 40 · PP: 35 · Vật lý
A full-body charge attack.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Struggle Bug
BọCông: 50 · PP: 20 · Đặc biệt
While resisting, the user attacks the opposing Pokémon. The targets’ Sp. Atk stat is reduced.
Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s Special Attack by one stage.
Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.
Khu vực xuất hiện
Thế hệ V
Lostlorn Forest Area
- Black · Lv 22 · Tỷ lệ 5%
- White · Lv 22 · Tỷ lệ 5%
- Black 2 · Lv 24 · Tỷ lệ 5%
- White 2 · Lv 24 · Tỷ lệ 5%
Unova Route 12 Area
- Black 2 · Lv 38 · Tỷ lệ 5%
- White 2 · Lv 38 · Tỷ lệ 5%
Unova Route 6 Area
- Black · Lv 25 · Tỷ lệ 5%
- White · Lv 25 · Tỷ lệ 5%
- Black 2 · Lv 26 · Tỷ lệ 5%
- White 2 · Lv 26 · Tỷ lệ 5%
Thế hệ VII
Poni Meadow Area
- Sun · Lv 57 · Tỷ lệ 100%
- Moon · Lv 57 · Tỷ lệ 100%
- Ultra Sun · Lv 57 · Tỷ lệ 100%
- Ultra Moon · Lv 57 · Tỷ lệ 100%
Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Dạng đặc biệt
Vật phẩm liên quan
Chưa có dữ liệu vật phẩm.
Tiến hóa
Giai đoạn 1
#540
Sewaddle
Giai đoạn 2
#541
Swadloon
Yêu cầu: Lên cấp, Lv. 20
Giai đoạn 3
#542
Leavanny
Yêu cầu: Lên cấp, Thân mật ≥ 220