Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#587 Emolga

ĐiệnBay

Emolga bay được nhờ điện năng tích trữ trong người. Những đêm có sấm rền, chúng thường tràn ra nhiều đến mức gần như lấp kín cả bầu trời.

Emolga là Pokémon hệ Điện, Bay.

Emolga

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ V

Chiều cao: 0.4 m

Cân nặng: 5.0 kg

Kỹ năng: Motor Drive, Tĩnh điện

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP55
Tấn công75
Phòng thủ60
Tấn công đặc biệt75
Phòng thủ đặc biệt60
Tốc độ103

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

BăngĐá

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnĐộcTâm linhBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

CỏGiác đấuBayBọThép

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Đất

Chiêu thức

Nuzzle

Điện

Công: 20 · PP: 20 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

The user attacks by nuzzling its electrified cheeks against the target. This also leaves the target with paralysis.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to paralyze the target.

Tail Whip

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Lowers the foe's DEFENSE.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.

Double Team

Thường

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 5

Heightens evasive­ ness.

Hiệu ứng: Raises the user’s evasion by one stage.

Quick Attack

Thường

Công: 40 · PP: 30 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 10

Lets the user get in the first hit.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Thunder Shock

Điện

Công: 40 · PP: 30 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 15

An electrical attack that may paralyze the foe.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to paralyze the target.

Pursuit

Bóng tối

Công: 40 · PP: 20 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 16

Heavily strikes switching POKéMON.

Hiệu ứng: Has double power against, and can hit, Pokémon attempting to switch out.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ V

Abundant Shrine Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 34 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 34 · Tỷ lệ 10%

Dragonspiral Tower Entrance

  • Black · Lv 31 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 31 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 56 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 56 · Tỷ lệ 10%

Dragonspiral Tower Outside

  • Black · Lv 31 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 31 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 56 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 56 · Tỷ lệ 10%

Giant Chasm Outside

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%

Lostlorn Forest Area

  • Black · Lv 20 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 20 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 22 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 22 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 10 Area

  • Black · Lv 34 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 34 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 10 Victory Road Gate

  • Black · Lv 34 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 34 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 11 Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 37 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 37 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 12 Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 36 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 36 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 13 Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 35 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 35 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 14 Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 34 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 34 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 15 Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 55 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 55 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 16 Area

  • Black · Lv 20 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 20 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 22 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 22 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 22 Area

  • Black 2 · Lv 40 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 40 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 23 Area

  • Black 2 · Lv 49 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 49 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 5 Area

  • Black · Lv 20 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 20 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 22 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 22 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 6 Area

  • Black · Lv 23-25 · Tỷ lệ 20%
  • White · Lv 23-25 · Tỷ lệ 20%
  • Black 2 · Lv 24-25 · Tỷ lệ 20%
  • White 2 · Lv 24-25 · Tỷ lệ 20%

Unova Route 7 Area

  • Black · Lv 27 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 27 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 31 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 31 · Tỷ lệ 10%

Unova Route 9 Area

  • Black · Lv 32 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 32 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 38 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 38 · Tỷ lệ 10%

Village Bridge Area

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 37 · Tỷ lệ 10%
  • White 2 · Lv 37 · Tỷ lệ 10%
Thế hệ VI

Kalos Route 10 Area

  • X · Lv 19-20 · Tỷ lệ 10%
  • Y · Lv 19-20 · Tỷ lệ 10%
Thế hệ VII

Poke Pelago Elite Four Defeated

  • Sun · Lv 49-55 · Tỷ lệ 7%
  • Moon · Lv 49-55 · Tỷ lệ 7%

Poni Plains West

  • Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Sun · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 54-57 · Tỷ lệ 20%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Giai đoạn 1

Emolga

#587

Emolga