Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#525 Boldore

Đá

Nếu thấy các tinh thể màu cam phát sáng, hãy cẩn thận. Nó sắp bắn ra năng lượng đó.

Boldore là Pokémon hệ Đá.

Boldore

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ V

Chiều cao: 0.9 m

Cân nặng: 102.0 kg

Kỹ năng: Sand Force, Sturdy, Weak Armor

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP70
Tấn công105
Phòng thủ105
Tấn công đặc biệt50
Phòng thủ đặc biệt40
Tốc độ20

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

NướcCỏGiác đấuĐấtThép

Sát thương nhận vào x1

ĐiệnBăngTâm linhBọĐáBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

ThườngLửaĐộcBay

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Không có.

Chiêu thức

Harden

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Stiffens the body’s muscles to raise DEFENSE.

Hiệu ứng: Raises the user’s Defense by one stage.

Power Gem

Đá

Công: 80 · PP: 20 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

The user attacks with a ray of light that sparkles as if it were made of gemstones.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Sand Attack

Đất

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Reduces accuracy by throwing sand.

Hiệu ứng: Lowers the target’s accuracy by one stage.

Stealth Rock

Đá

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

The user lays a trap of levitating stones around the foe. The trap hurts foes that switch into battle.

Hiệu ứng: Causes damage when opposing Pokémon switch in.

Tackle

Thường

Công: 40 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

A full-body charge attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Mud Slap

Đất

Công: 20 · PP: 10 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 12

Reduces the foe's accuracy.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s accuracy by one stage.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ V

Challengers Cave 1f

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 20%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 20%

Challengers Cave B1f

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 20%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 20%

Challengers Cave B2f

  • Black · Lv 48 · Tỷ lệ 20%
  • White · Lv 48 · Tỷ lệ 20%

Chargestone Cave 1f

  • Black · Lv 24 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 24 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 25 · Tỷ lệ 5%
  • White 2 · Lv 25 · Tỷ lệ 5%

Chargestone Cave B1f

  • Black · Lv 24 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 24 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 28 · Tỷ lệ 5%
  • White 2 · Lv 28 · Tỷ lệ 5%

Chargestone Cave B2f

  • Black · Lv 24 · Tỷ lệ 10%
  • White · Lv 24 · Tỷ lệ 10%
  • Black 2 · Lv 28 · Tỷ lệ 5%
  • White 2 · Lv 28 · Tỷ lệ 5%

Clay Tunnel Area

  • Black 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%
  • White 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%

Giant Chasm Area

  • Black · Lv 49 · Tỷ lệ 5%
  • White · Lv 49 · Tỷ lệ 5%

Giant Chasm Forest Cave

  • Black · Lv 59 · Tỷ lệ 5%
  • White · Lv 59 · Tỷ lệ 5%

Glacier Room Area

  • Black 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%
  • White 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%

Guidance Chamber Area

  • Black · Lv 28-31 · Tỷ lệ 50%
  • White · Lv 28-31 · Tỷ lệ 50%
  • Black 2 · Lv 27-28 · Tỷ lệ 30%
  • White 2 · Lv 27-28 · Tỷ lệ 30%

Iron Room Area

  • Black 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%
  • White 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%

Mistralton Cave Area

  • Black · Lv 28-31 · Tỷ lệ 50%
  • White · Lv 28-31 · Tỷ lệ 50%
  • Black 2 · Lv 27-28 · Tỷ lệ 30%
  • White 2 · Lv 27-28 · Tỷ lệ 30%

Relic Passage Pwt Entrance

  • Black 2 · Lv 27-30 · Tỷ lệ 39%
  • White 2 · Lv 27-30 · Tỷ lệ 39%

Relic Passage Relic Castle Entrance

  • Black 2 · Lv 27-30 · Tỷ lệ 34%
  • White 2 · Lv 27-30 · Tỷ lệ 34%

Reversal Mountain Unknown Area 49

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 50

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 51

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 52

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 53

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 54

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 55

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 56

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 57

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 58

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 59

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Reversal Mountain Unknown Area 60

  • Black 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%
  • White 2 · Lv 32-35 · Tỷ lệ 25%

Rocky Mountain Room Area

  • Black 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%
  • White 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%

Seaside Cave 1f

  • Black 2 · Lv 35-37 · Tỷ lệ 15%
  • White 2 · Lv 35-37 · Tỷ lệ 15%

Seaside Cave B1f

  • Black 2 · Lv 39-42 · Tỷ lệ 35%
  • White 2 · Lv 39-42 · Tỷ lệ 35%

Trial Chamber Area

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Twist Mountain B1f 3f

  • Black · Lv 28-31 · Tỷ lệ 143%
  • White · Lv 28-31 · Tỷ lệ 143%
  • Black 2 · Lv 54-55 · Tỷ lệ 120%
  • White 2 · Lv 54-55 · Tỷ lệ 120%

Underground Ruins Area

  • Black 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%
  • White 2 · Lv 54-56 · Tỷ lệ 35%

Unova Victory Road 1f Unknown Room

  • Black · Lv 39 · Tỷ lệ 20%
  • White · Lv 39 · Tỷ lệ 20%

Unova Victory Road 2 Unknown Area 74

  • Black 2 · Lv 41-44 · Tỷ lệ 80%
  • White 2 · Lv 41-44 · Tỷ lệ 80%

Unova Victory Road 2 Unknown Area 75

  • Black 2 · Lv 47-50 · Tỷ lệ 80%
  • White 2 · Lv 47-50 · Tỷ lệ 80%

Unova Victory Road 4f Middle Room

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road 7f

  • Black 2 · Lv 47-50 · Tỷ lệ 100%
  • White 2 · Lv 47-50 · Tỷ lệ 100%

Unova Victory Road Unknown Area 53

  • Black · Lv 39 · Tỷ lệ 20%
  • White · Lv 39 · Tỷ lệ 20%

Unova Victory Road Unknown Area 54

  • Black · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 55

  • Black · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 57

  • Black · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 59

  • Black · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 60

  • Black · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 61

  • Black · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 37-39 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 62

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 63

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 64

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 65

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Unova Victory Road Unknown Area 66

  • Black · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%
  • White · Lv 39-41 · Tỷ lệ 30%

Wellspring Cave Area

  • Black 2 · Lv 55-58 · Tỷ lệ 50%
  • White 2 · Lv 55-58 · Tỷ lệ 50%
Thế hệ VII

Vast Poni Canyon Inside

  • Sun · Lv 41-44 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 41-44 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 42-45 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 42-45 · Tỷ lệ 30%

Vast Poni Canyon Northwest

  • Sun · Lv 41-44 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 41-44 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 42-45 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 42-45 · Tỷ lệ 30%

Vast Poni Canyon Outside

  • Sun · Lv 41-44 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 41-44 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Sun · Lv 43-46 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 43-46 · Tỷ lệ 10%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa