Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#339 Barboach

NướcĐất

2 sợi râu của Dojoach là radar siêu nhạy. Dù ở trong nước bùn lầy, chúng vẫn phát hiện được vị trí của con mồi.

Barboach là Pokémon hệ Nước, Đất.

Barboach

Thông tin

Thế hệ: Thế hệ III

Chiều cao: 0.4 m

Cân nặng: 1.9 kg

Kỹ năng: Anticipation, Hydration, Oblivious

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công48
Phòng thủ43
HP50
Tấn công đặc biệt46
Phòng thủ đặc biệt41
Tốc độ60

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Cỏ

Sát thương nhận vào x2

Không có.

Sát thương nhận vào x1

ThườngNướcBăngGiác đấuĐấtBayTâm linhBọBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

LửaĐộcĐáThép

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Điện

Chiêu thức

Mud Slap

Đất

Công: 20 · PP: 10 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

Reduces the foe's accuracy.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s accuracy by one stage.

Water Gun

Nước

Công: 40 · PP: 25 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

Squirts water to attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Mud Sport

Đất

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 6

Covers the user in mud to raise electrical resistance.

Hiệu ứng: Halves all Electric-type damage.

Rest

Tâm linh

Công: · PP: 5 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 6

Sleep for 2 turns to fully recover.

Hiệu ứng: User sleeps for two turns, completely healing itself.

Snore

Thường

Công: 50 · PP: 15 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 6

An attack useable only while asleep.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch. Only works if the user is sleeping.

Water Sport

Nước

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 6

The user becomes soaked to raise resistance to fire.

Hiệu ứng: Halves all Fire-type damage.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ III

Hoenn Route 111 Area

  • Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%

Hoenn Route 114 Area

  • Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%

Hoenn Route 120 Area

  • Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%

Hoenn Victory Road B2f

  • Ruby · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Sapphire · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Emerald · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%

Meteor Falls Area

  • Ruby · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Sapphire · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%
  • Emerald · Lv 10-45 · Tỷ lệ 120%

Meteor Falls B1f

  • Ruby · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Sapphire · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Emerald · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%

Meteor Falls Back

  • Ruby · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Sapphire · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Emerald · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%

Meteor Falls Backsmall Room

  • Ruby · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Sapphire · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
  • Emerald · Lv 10-35 · Tỷ lệ 100%
Thế hệ IV

Celestic Town Area

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Eterna City Area

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Great Marsh Area 1

  • Diamond · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Pearl · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Great Marsh Area 2

  • Diamond · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Pearl · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Great Marsh Area 3

  • Diamond · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Pearl · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Great Marsh Area 4

  • Diamond · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Pearl · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Great Marsh Area 5

  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Great Marsh Area 6

  • Diamond · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Pearl · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Mt Coronet 1f Route 207

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Mt Coronet 4f

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Mt Coronet B1f

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Oreburgh Gate B1f

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Ravaged Path Area

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Sinnoh Route 205 East Towards Eterna City

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Sinnoh Route 208 Area

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Sinnoh Route 210 West Towards Celestic Town

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%

Sinnoh Route 212 East Towards Pastoria City

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Sinnoh Route 225 Area

  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Sinnoh Route 227 Area

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%

Sinnoh Route 228 Area

  • Diamond · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Pearl · Lv 10-25 · Tỷ lệ 45%
  • Platinum · Lv 15-20 · Tỷ lệ 40%
Thế hệ V

Icirrus City Area

  • Black · Lv 35-60 · Tỷ lệ 100%
  • White · Lv 35-60 · Tỷ lệ 100%
  • Black 2 · Lv 45-60 · Tỷ lệ 160%
  • White 2 · Lv 45-60 · Tỷ lệ 160%

Moor Of Icirrus Area

  • Black · Lv 35-60 · Tỷ lệ 100%
  • White · Lv 35-60 · Tỷ lệ 100%
  • Black 2 · Lv 45-60 · Tỷ lệ 160%
  • White 2 · Lv 45-60 · Tỷ lệ 160%

Unova Route 8 Area

  • Black · Lv 35-60 · Tỷ lệ 100%
  • White · Lv 35-60 · Tỷ lệ 100%
  • Black 2 · Lv 45-60 · Tỷ lệ 160%
  • White 2 · Lv 45-60 · Tỷ lệ 160%
Thế hệ VI

Kalos Route 14 Area

  • X · Lv 25-35 · Tỷ lệ 65%
  • Y · Lv 25-35 · Tỷ lệ 65%

Kalos Route 19 Area

  • X · Lv 35 · Tỷ lệ 65%
  • Y · Lv 35 · Tỷ lệ 65%
Thế hệ VII

Paniola Town Area

  • Sun · Lv 10-18 · Tỷ lệ 51%
  • Moon · Lv 10-18 · Tỷ lệ 51%
  • Ultra Sun · Lv 10-22 · Tỷ lệ 70%
  • Ultra Moon · Lv 10-22 · Tỷ lệ 70%

Poni Gauntlet Area

  • Sun · Lv 10-59 · Tỷ lệ 80%
  • Moon · Lv 10-59 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Sun · Lv 10-66 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Moon · Lv 10-66 · Tỷ lệ 80%

Poni Meadow Area

  • Sun · Lv 10-57 · Tỷ lệ 80%
  • Moon · Lv 10-57 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Sun · Lv 10-62 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Moon · Lv 10-62 · Tỷ lệ 80%

Royal Avenue Area

  • Ultra Sun · Lv 21 · Tỷ lệ 100%
  • Ultra Moon · Lv 21 · Tỷ lệ 100%

Seaward Cave Area

  • Sun · Lv 10-15 · Tỷ lệ 51%
  • Moon · Lv 10-15 · Tỷ lệ 51%
  • Ultra Sun · Lv 10-22 · Tỷ lệ 70%
  • Ultra Moon · Lv 10-22 · Tỷ lệ 70%

Vast Poni Canyon Northwest

  • Sun · Lv 10-44 · Tỷ lệ 80%
  • Moon · Lv 10-44 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Sun · Lv 10-51 · Tỷ lệ 45%
  • Ultra Moon · Lv 10-51 · Tỷ lệ 45%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa