Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10301 Zygarde Mega

RồngĐất

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Zygarde Mega là Pokémon hệ Rồng, Đất.

Zygarde Mega

Thông tin

Chiều cao: 7.7 m

Cân nặng: 610.0 kg

Kỹ năng:

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công70
Phòng thủ91
HP216
Tấn công đặc biệt216
Phòng thủ đặc biệt85
Tốc độ100

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Băng

Sát thương nhận vào x2

RồngTiên

Sát thương nhận vào x1

ThườngNướcCỏGiác đấuĐấtBayTâm linhBọBóng maBóng tốiThép

Sát thương nhận vào x1/2

LửaĐộcĐá

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Điện

Chiêu thức

Bite

Bóng tối

Công: 60 · PP: 25 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An attack that may cause flinching.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Body Slam

Thường

Công: 85 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An attack that may cause paralysis.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to paralyze the target.

Breaking Swipe

Rồng

Công: 60 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

The user swings its tough tail wildly and attacks opposing Pokémon. This also lowers their Attack stats.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage after inflicting damage.

Brick Break

Giác đấu

Công: 75 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

Destroys barriers such as REFLECT and causes damage.

Hiệu ứng: Destroys Reflect and Light Screen.

Bulldoze

Đất

Công: 60 · PP: 20 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

The user stomps down on the ground and attacks everything in the area. Hit Pokémon’s Speed stat is reduced.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s Speed by one stage.

Core Enforcer

Rồng

Công: 100 · PP: 10 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

If the Pokémon the user has inflicted damage on have already used their moves, this move eliminates the effect of the target’s Ability.

Hiệu ứng: Nullifies the target’s ability if it moves earlier.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.