Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10189 Zamazenta Crowned

Giác đấuThép

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Zamazenta Crowned là Pokémon hệ Giác đấu, Thép.

Zamazenta Crowned

Thông tin

Chiều cao: 2.9 m

Cân nặng: 785.0 kg

Kỹ năng: Dauntless Shield

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công120
Phòng thủ140
HP92
Tấn công đặc biệt80
Phòng thủ đặc biệt140
Tốc độ128

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

LửaGiác đấuĐất

Sát thương nhận vào x1

NướcĐiệnBayTâm linhBóng maTiên

Sát thương nhận vào x1/2

ThườngCỏBăngRồngBóng tốiThép

Sát thương nhận vào x1/4

BọĐá

Miễn nhiễm x0

Độc

Chiêu thức

Bite

Bóng tối

Công: 60 · PP: 25 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

An attack that may cause flinching.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Howl

Thường

Công: · PP: 40 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Howls to raise the spirit and boosts ATTACK.

Hiệu ứng: Raises the user’s Attack by one stage.

Metal Claw

Thép

Công: 50 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 1

An attack that may up user's ATTACK.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to raise the user’s Attack by one stage.

Quick Attack

Thường

Công: 40 · PP: 30 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

Lets the user get in the first hit.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Wide Guard

Đá

Công: · PP: 10 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

The user and its allies are protected from wide-ranging attacks for one turn. If used in succession, its chance of failing rises.

Hiệu ứng: Prevents any multi-target moves from hitting friendly Pokémon this turn.

Slash

Thường

Công: 70 · PP: 20 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 11

Has a high criti­ cal hit ratio.

Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.