Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10241 Sliggoo Hisui

ThépRồng

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Sliggoo Hisui là Pokémon hệ Thép, Rồng.

Sliggoo Hisui

Thông tin

Chiều cao: 0.7 m

Cân nặng: 68.5 kg

Kỹ năng: Gooey, Sap Sipper, Shell Armor

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công75
Phòng thủ83
HP58
Tấn công đặc biệt83
Phòng thủ đặc biệt113
Tốc độ40

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

Giác đấuĐất

Sát thương nhận vào x1

LửaBăngBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

ThườngNướcĐiệnBayTâm linhBọĐáThép

Sát thương nhận vào x1/4

Cỏ

Miễn nhiễm x0

Độc

Chiêu thức

Absorb

Cỏ

Công: 20 · PP: 25 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

Steals 1/2 of the damage inflicted.

Hiệu ứng: Drains half the damage inflicted to heal the user.

Acid Armor

Độc

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Sharply raises the user's DEFENSE.

Hiệu ứng: Raises the user’s Defense by two stages.

Bubble

Nước

Công: 40 · PP: 30 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

An attack that may reduce SPEED.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to lower the target’s Speed by one stage.

Dragon Breath

Rồng

Công: 60 · PP: 20 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

A strong breath attack.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to paralyze the target.

Shelter

Thép

Công: 0 · PP: 10 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

The user makes its skin as hard as an iron shield, raising its defensive stats. Incoming moves also become more likely to miss.

Tackle

Thường

Công: 40 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

A full-body charge attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.