Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10091 Rattata Alola

Bóng tốiThường

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Rattata Alola là Pokémon hệ Bóng tối, Thường.

Rattata Alola

Thông tin

Chiều cao: 0.3 m

Cân nặng: 3.8 kg

Kỹ năng: Gluttony, Hustle, Thick Fat

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công56
Phòng thủ35
HP30
Tấn công đặc biệt25
Phòng thủ đặc biệt35
Tốc độ72

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Giác đấu

Sát thương nhận vào x2

BọTiên

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnCỏBăngĐộcĐấtBayĐáRồngThép

Sát thương nhận vào x1/2

Bóng tối

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Tâm linhBóng ma

Chiêu thức

Tackle

Thường

Công: 40 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

A full-body charge attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Tail Whip

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 3

Lowers the foe's DEFENSE.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.

Quick Attack

Thường

Công: 40 · PP: 30 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 6

Lets the user get in the first hit.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Focus Energy

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 9

Raises the criti­ cal hit ratio.

Hiệu ứng: Increases the user’s chance to score a critical hit.

Bite

Bóng tối

Công: 60 · PP: 25 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 12

An attack that may cause flinching.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Pursuit

Bóng tối

Công: 40 · PP: 20 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 13

Heavily strikes switching POKéMON.

Hiệu ứng: Has double power against, and can hit, Pokémon attempting to switch out.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Thế hệ VII

Alola Route 1 East

  • Sun · Lv 2-3 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 2-3 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 2-3 · Tỷ lệ 20%
  • Ultra Moon · Lv 2-3 · Tỷ lệ 20%

Alola Route 1 Hauoli Outskirts

  • Sun · Lv 5-7 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 5-7 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 1 South

  • Sun · Lv 10-13 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 10-13 · Tỷ lệ 30%

Alola Route 1 West

  • Sun · Lv 3-5 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 3-5 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 2-3 · Tỷ lệ 35%
  • Ultra Moon · Lv 2-3 · Tỷ lệ 35%

Alola Route 2 North

  • Sun · Lv 7-10 · Tỷ lệ 80%
  • Moon · Lv 7-10 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Sun · Lv 7-10 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 7-10 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 2 South

  • Sun · Lv 7-10 · Tỷ lệ 80%
  • Moon · Lv 7-10 · Tỷ lệ 80%
  • Ultra Sun · Lv 6-9 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 6-9 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 3 North

  • Sun · Lv 9-12 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 9-12 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 3 South

  • Sun · Lv 9-12 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 9-12 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 4 Area

  • Sun · Lv 11-14 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 11-14 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Sun · Lv 11-14 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 11-14 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 6 North

  • Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 6 South

  • Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%
  • Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Sun · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%
  • Ultra Moon · Lv 14-17 · Tỷ lệ 10%

Alola Route 8 Main

  • Sun · Lv 17-20 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 17-20 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 17-20 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 17-20 · Tỷ lệ 30%

Hauoli City Shopping District

  • Sun · Lv 5-8 · Tỷ lệ 20%
  • Moon · Lv 5-8 · Tỷ lệ 20%

Kalae Bay Area

  • Sun · Lv 15-18 · Tỷ lệ 30%
  • Moon · Lv 15-18 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Sun · Lv 15-18 · Tỷ lệ 30%
  • Ultra Moon · Lv 15-18 · Tỷ lệ 30%

Verdant Cavern Trial Site

  • Sun · Lv 11 · Tỷ lệ 100%
  • Moon · Lv 11 · Tỷ lệ 100%
  • Ultra Moon · Lv 10 · Tỷ lệ 100%

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.