Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10300 Hawlucha Mega

Giác đấuBay

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Hawlucha Mega là Pokémon hệ Giác đấu, Bay.

Hawlucha Mega

Thông tin

Chiều cao: 1.0 m

Cân nặng: 25.0 kg

Kỹ năng:

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP78
Tấn công137
Phòng thủ100
Tấn công đặc biệt74
Phòng thủ đặc biệt93
Tốc độ118

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

ĐiệnBăngBayTâm linhTiên

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐộcĐáBóng maRồngThép

Sát thương nhận vào x1/2

CỏGiác đấuBóng tối

Sát thương nhận vào x1/4

Bọ

Miễn nhiễm x0

Đất

Chiêu thức

Aerial Ace

Bay

Công: 60 · PP: 20 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An extremely speedy and unavoidable attack.

Hiệu ứng: Never misses.

Agility

Tâm linh

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Sharply increases the user's SPEED.

Hiệu ứng: Raises the user’s Speed by two stages.

Air Slash

Bay

Công: 75 · PP: 15 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user attacks with a blade of air that slices even the sky. It may also make the target flinch.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Body Slam

Thường

Công: 85 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An attack that may cause paralysis.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to paralyze the target.

Bounce

Bay

Công: 85 · PP: 5 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

Bounces up, then down the next turn. May paralyze.

Hiệu ứng: User bounces high into the air, dodging all attacks, and hits next turn.

Brave Bird

Bay

Công: 120 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

The user tucks in its wings and charges from a low altitude. The user also takes serious damage.

Hiệu ứng: User receives 1/3 the damage inflicted in recoil.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.