Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10294 Greninja Mega

NướcBóng tối

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Greninja Mega là Pokémon hệ Nước, Bóng tối.

Greninja Mega

Thông tin

Chiều cao: 1.5 m

Cân nặng: 40.0 kg

Kỹ năng:

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công125
Phòng thủ77
HP72
Tấn công đặc biệt133
Phòng thủ đặc biệt81
Tốc độ142

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

ĐiệnCỏGiác đấuBọTiên

Sát thương nhận vào x1

ThườngĐộcĐấtBayĐáRồng

Sát thương nhận vào x1/2

LửaNướcBăngBóng maBóng tốiThép

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Tâm linh

Chiêu thức

Aerial Ace

Bay

Công: 60 · PP: 20 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An extremely speedy and unavoidable attack.

Hiệu ứng: Never misses.

Blizzard

Băng

Công: 110 · PP: 5 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

An attack that may freeze the foe.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to freeze the target.

Bounce

Bay

Công: 85 · PP: 5 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

Bounces up, then down the next turn. May paralyze.

Hiệu ứng: User bounces high into the air, dodging all attacks, and hits next turn.

Brick Break

Giác đấu

Công: 75 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

Destroys barriers such as REFLECT and causes damage.

Hiệu ứng: Destroys Reflect and Light Screen.

Bubble Beam

Nước

Công: 65 · PP: 20 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

An attack that may lower SPEED.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to lower the target’s Speed by one stage.

Chilling Water

Nước

Công: 50 · PP: 20 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user attacks the target by showering it with water that's so cold it saps the target's power. This also lowers the target's Attack stat.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.