Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10296 Floette Mega

Tiên

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Floette Mega là Pokémon hệ Tiên.

Floette Mega

Thông tin

Chiều cao: 0.2 m

Cân nặng: 100.8 kg

Kỹ năng:

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công85
Phòng thủ87
HP74
Tấn công đặc biệt155
Phòng thủ đặc biệt148
Tốc độ102

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

ĐộcThép

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcĐiệnCỏBăngĐấtBayTâm linhĐáBóng maTiên

Sát thương nhận vào x1/2

Giác đấuBọBóng tối

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Rồng

Chiêu thức

Calm Mind

Tâm linh

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Raises SP. ATK and SP. DEF by focusing the mind.

Hiệu ứng: Raises the user’s Special Attack and Special Defense by one stage.

Charm

Tiên

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Sharply lowers the foe's ATTACK.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by two stages.

Chilling Water

Nước

Công: 50 · PP: 20 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user attacks the target by showering it with water that's so cold it saps the target's power. This also lowers the target's Attack stat.

Dazzling Gleam

Tiên

Công: 80 · PP: 10 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user damages opposing Pokémon by emitting a powerful flash.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Double Team

Thường

Công: · PP: 15 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Heightens evasive­ ness.

Hiệu ứng: Raises the user’s evasion by one stage.

Draining Kiss

Tiên

Công: 50 · PP: 10 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user steals the target’s energy with a kiss. The user’s HP is restored by over half of the damage taken by the target.

Hiệu ứng: Drains 75% of the damage inflicted to heal the user.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.