Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10290 Eelektross Mega

Điện

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Eelektross Mega là Pokémon hệ Điện.

Eelektross Mega

Thông tin

Chiều cao: 3.0 m

Cân nặng: 180.0 kg

Kỹ năng:

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

HP85
Tấn công145
Phòng thủ80
Tấn công đặc biệt135
Phòng thủ đặc biệt90
Tốc độ80

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

Đất

Sát thương nhận vào x1

ThườngLửaNướcCỏBăngGiác đấuĐộcTâm linhBọĐáBóng maRồngBóng tốiTiên

Sát thương nhận vào x1/2

ĐiệnBayThép

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Không có.

Chiêu thức

Acid Spray

Độc

Công: 40 · PP: 20 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user spits fluid that works to melt the target. This harshly reduces the target’s Sp. Def stat.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Special Defense by two stages.

Body Slam

Thường

Công: 85 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An attack that may cause paralysis.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to paralyze the target.

Bulk Up

Giác đấu

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Bulks up the body to boost both ATTACK and DEFENSE.

Hiệu ứng: Raises the user’s Attack and Defense by one stage.

Bulldoze

Đất

Công: 60 · PP: 20 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

The user stomps down on the ground and attacks everything in the area. Hit Pokémon’s Speed stat is reduced.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s Speed by one stage.

Charge

Điện

Công: · PP: 20 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Charges power to boost the electric move used next.

Hiệu ứng: Raises the user’s Special Defense by one stage. User’s Electric moves have doubled power next turn.

Charge Beam

Điện

Công: 50 · PP: 10 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user fires a concentrated bundle of electricity. It may also raise the user’s Sp. Atk stat.

Hiệu ứng: Has a 70% chance to raise the user’s Special Attack by one stage.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.