Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10281 Dragonite Mega

RồngBay

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Dragonite Mega là Pokémon hệ Rồng, Bay.

Dragonite Mega

Thông tin

Chiều cao: 5.5 m

Cân nặng: 290.0 kg

Kỹ năng:

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công đặc biệt145
Phòng thủ đặc biệt125
HP91
Tấn công124
Phòng thủ115
Tốc độ100

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Băng

Sát thương nhận vào x2

ĐáRồngTiên

Sát thương nhận vào x1

ThườngĐiệnĐộcBayTâm linhBóng maBóng tốiThép

Sát thương nhận vào x1/2

LửaNướcGiác đấuBọ

Sát thương nhận vào x1/4

Cỏ

Miễn nhiễm x0

Đất

Chiêu thức

Aerial Ace

Bay

Công: 60 · PP: 20 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

An extremely speedy and unavoidable attack.

Hiệu ứng: Never misses.

Agility

Tâm linh

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Cơ chế đặc biệt

Sharply increases the user's SPEED.

Hiệu ứng: Raises the user’s Speed by two stages.

Air Slash

Bay

Công: 75 · PP: 15 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

The user attacks with a blade of air that slices even the sky. It may also make the target flinch.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Blizzard

Băng

Công: 110 · PP: 5 · Đặc biệt

Cơ chế đặc biệt

An attack that may freeze the foe.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to freeze the target.

Breaking Swipe

Rồng

Công: 60 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

The user swings its tough tail wildly and attacks opposing Pokémon. This also lowers their Attack stats.

Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage after inflicting damage.

Brick Break

Giác đấu

Công: 75 · PP: 15 · Vật lý

Cơ chế đặc biệt

Destroys barriers such as REFLECT and causes damage.

Hiệu ứng: Destroys Reflect and Light Screen.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.