Thông tin Pokémon
#10050 Blaziken Mega
Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.
Blaziken Mega là Pokémon hệ Lửa, Giác đấu.

Thông tin
Chiều cao: 1.9 m
Cân nặng: 52.0 kg
Kỹ năng: Speed Boost
Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Chỉ số
Tương khắc phòng thủ
Sát thương nhận vào x4
Không có.
Sát thương nhận vào x2
Sát thương nhận vào x1
Sát thương nhận vào x1/2
Sát thương nhận vào x1/4
Miễn nhiễm x0
Không có.
Chiêu thức
Blaze Kick
LửaCông: 85 · PP: 10 · Vật lý
A kick with a high critical- hit ratio. May cause a burn.
Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit and a 10% chance to burn the target.
Double Kick
Giác đấuCông: 30 · PP: 30 · Vật lý
A double kicking attack.
Hiệu ứng: Hits twice in one turn.
Ember
LửaCông: 40 · PP: 25 · Đặc biệt
The foe is attacked with small flames. The foe may suffer a burn.
Hiệu ứng: Has a 10% chance to burn the target.
Fire Punch
LửaCông: 75 · PP: 15 · Vật lý
A fiery punch. May cause a burn.
Hiệu ứng: Has a 10% chance to burn the target.
Flare Blitz
LửaCông: 120 · PP: 15 · Vật lý
The user cloaks itself in fire and charges at the foe. The user sustains serious damage, too.
Hiệu ứng: User takes 1/3 the damage inflicted in recoil. Has a 10% chance to burn the target.
Growl
ThườngCông: — · PP: 40 · Trạng thái
Reduces the foe's ATTACK.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage.
Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.
Khu vực xuất hiện
Chưa có dữ liệu khu vực.
Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Dạng đặc biệt
Không có dữ liệu dạng đặc biệt.
Vật phẩm liên quan
Chưa có dữ liệu vật phẩm.
Tiến hóa
Không có dữ liệu tiến hóa.