Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Thông tin Pokémon

#10053 Aggron Mega

Thép

Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.

Aggron Mega là Pokémon hệ Thép.

Aggron Mega

Thông tin

Chiều cao: 2.2 m

Cân nặng: 395.0 kg

Kỹ năng: Filter

Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Chỉ số

Tấn công140
Phòng thủ230
HP70
Tấn công đặc biệt60
Phòng thủ đặc biệt80
Tốc độ50

Tương khắc phòng thủ

Sát thương nhận vào x4

Không có.

Sát thương nhận vào x2

LửaGiác đấuĐất

Sát thương nhận vào x1

NướcĐiệnBóng maBóng tối

Sát thương nhận vào x1/2

ThườngCỏBăngBayTâm linhBọĐáRồngThépTiên

Sát thương nhận vào x1/4

Không có.

Miễn nhiễm x0

Độc

Chiêu thức

Harden

Thường

Công: · PP: 30 · Trạng thái

Tự học khi lên cấpLv 1

Stiffens the body’s muscles to raise DEFENSE.

Hiệu ứng: Raises the user’s Defense by one stage.

Headbutt

Thường

Công: 70 · PP: 15 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

An attack that may make foe flinch.

Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.

Mud Slap

Đất

Công: 20 · PP: 10 · Đặc biệt

Tự học khi lên cấpLv 1

Reduces the foe's accuracy.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s accuracy by one stage.

Tackle

Thường

Công: 40 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 1

A full-body charge attack.

Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.

Metal Claw

Thép

Công: 50 · PP: 35 · Vật lý

Tự học khi lên cấpLv 10

An attack that may up user's ATTACK.

Hiệu ứng: Has a 10% chance to raise the user’s Attack by one stage.

Rock Tomb

Đá

Công: 60 · PP: 15 · Vật lý

Tự học khi lên cấpDùng TMLv 13

Stops the foe from moving with rocks and cuts SPEED.

Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s Speed by one stage.

Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.

Khu vực xuất hiện

Chưa có dữ liệu khu vực.

Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.

Dạng đặc biệt

Không có dữ liệu dạng đặc biệt.

Vật phẩm liên quan

Chưa có dữ liệu vật phẩm.

Tiến hóa

Không có dữ liệu tiến hóa.