Thông tin Pokémon
#10053 Aggron Mega
Chưa có mô tả tiếng Việt từ nguồn dữ liệu.
Aggron Mega là Pokémon hệ Thép.

Thông tin
Chiều cao: 2.2 m
Cân nặng: 395.0 kg
Kỹ năng: Filter
Tên kỹ năng có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Chỉ số
Tương khắc phòng thủ
Sát thương nhận vào x4
Không có.
Sát thương nhận vào x2
Sát thương nhận vào x1
Sát thương nhận vào x1/2
Sát thương nhận vào x1/4
Không có.
Miễn nhiễm x0
Chiêu thức
Harden
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Stiffens the body’s muscles to raise DEFENSE.
Hiệu ứng: Raises the user’s Defense by one stage.
Headbutt
ThườngCông: 70 · PP: 15 · Vật lý
An attack that may make foe flinch.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.
Mud Slap
ĐấtCông: 20 · PP: 10 · Đặc biệt
Reduces the foe's accuracy.
Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s accuracy by one stage.
Tackle
ThườngCông: 40 · PP: 35 · Vật lý
A full-body charge attack.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Metal Claw
ThépCông: 50 · PP: 35 · Vật lý
An attack that may up user's ATTACK.
Hiệu ứng: Has a 10% chance to raise the user’s Attack by one stage.
Rock Tomb
ĐáCông: 60 · PP: 15 · Vật lý
Stops the foe from moving with rocks and cuts SPEED.
Hiệu ứng: Has a 100% chance to lower the target’s Speed by one stage.
Tên chiêu thức giữ nguyên tiếng Anh theo dữ liệu gốc.
Khu vực xuất hiện
Chưa có dữ liệu khu vực.
Khu vực có thể hiển thị tiếng Anh do dữ liệu nguồn.
Dạng đặc biệt
Không có dữ liệu dạng đặc biệt.
Vật phẩm liên quan
Chưa có dữ liệu vật phẩm.
Tiến hóa
Không có dữ liệu tiến hóa.