Trick
Utility để phá wall và reset item của những core phòng thủ bền, giúp builder có line anti-balance rõ hơn.
Thông tin chiêu thức
Sức mạnh: -
Chính xác: 100
PP: 10
Build liên quan
Chưa có build guide liên quan.
Pokémon liên quan
Thế hệ I
Clefable
Clefable được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fairy, ưu tiên khai thác Magic Guard để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Alakazam
Alakazam được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Magic Guard để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Slowbro
Slowbro được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Water / Psychic, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Gengar
Gengar được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Poison, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Starmie
Starmie được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Water / Psychic, ưu tiên khai thác Analytic để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Espeon
Espeon được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Magic Bounce để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Slowking
Slowking được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Water / Psychic, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Gardevoir
Gardevoir được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic / Fairy, ưu tiên khai thác Trace để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Medicham
Medicham được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fighting / Psychic, ưu tiên khai thác Pure Power để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Banette
Banette được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Chimecho
Chimecho được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Spiritomb
Spiritomb được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Dark, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Gallade
Gallade được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic / Fighting, ưu tiên khai thác Justified để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Froslass
Froslass được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Ice / Ghost, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom
Rotom được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Ghost, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Heat
Rotom Heat được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Fire, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Wash
Rotom-Wash là pivot giữ nhịp cực ổn định cho roster mở rộng, vừa check Ground/Flying vừa mở line đưa breaker vào sân bằng Volt Switch.
Thế hệ IV
Rotom Frost
Rotom Frost được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Ice, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Fan
Rotom Fan được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Flying, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Mow
Rotom Mow được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Grass, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Liepard
Liepard được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Dark, ưu tiên khai thác Prankster để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Cofagrigus
Cofagrigus được Builder xếp vào nhóm Wall, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost, ưu tiên khai thác Mummy để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Zoroark
Zoroark được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Dark, ưu tiên khai thác Illusion để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Reuniclus
Reuniclus được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Chandelure
Chandelure được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Fire, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Golurk
Golurk được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Ground / Ghost, ưu tiên khai thác No Guard để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Delphox
Delphox được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fire / Psychic, ưu tiên khai thác Hỏa lực để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Florges
Florges được Builder xếp vào nhóm Wall, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fairy, ưu tiên khai thác Flower Veil để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Meowstic (Male)
EN: Meowstic Male
Meowstic (Male) được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Prankster để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Meowstic (Female)
EN: Meowstic Female
Meowstic (Female) được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Trevenant
Trevenant được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Grass, ưu tiên khai thác Frisk để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Gourgeist
EN: Gourgeist Average
Gourgeist được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Grass, ưu tiên khai thác Frisk để giữ nhịp trận.
Thế hệ VII
Oranguru
Oranguru được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Psychic, ưu tiên khai thác Tập trung để giữ nhịp trận.
Thế hệ VII
Mimikyu Disguised
Mimikyu Disguised được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Fairy, ưu tiên khai thác Disguise để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Galarian Slowbro
EN: Slowbro Galar
Galarian Slowbro được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Poison / Psychic, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Galarian Slowking
EN: Slowking Galar
Galarian Slowking được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Poison / Psychic, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Hisuian Zoroark
EN: Zoroark Hisui
Hisuian Zoroark được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Ghost, ưu tiên khai thác Illusion để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Polteageist
Polteageist được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Hatterene
Hatterene được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic / Fairy, ưu tiên khai thác Magic Bounce để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Mr Rime
Mr Rime được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ice / Psychic, ưu tiên khai thác Ice Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Runerigus
Runerigus được Builder xếp vào nhóm Wall, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ground / Ghost, ưu tiên khai thác Wandering Spirit để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Wyrdeer
Wyrdeer được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Psychic, ưu tiên khai thác Hăm dọa để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Meowscarada
Meowscarada được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Grass / Dark, ưu tiên khai thác Protean để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Armarouge
Armarouge được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fire / Psychic, ưu tiên khai thác Flash Fire để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Espathra
Espathra được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Speed Boost để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Farigiraf
Farigiraf được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Psychic, ưu tiên khai thác Armor Tail để giữ nhịp trận.