Thunderbolt
Electric STAB ổn định hơn Hydro Pump, giúp các line pivot và special breaker có sát thương không cần đánh đổi quá nhiều độ chính xác.
Thông tin chiêu thức
Sức mạnh: 90
Chính xác: 100
PP: 15
Pokémon liên quan
Thế hệ I
Pikachu
Pikachu được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric, ưu tiên khai thác Lightning Rod để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Raichu
Raichu được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric, ưu tiên khai thác Lightning Rod để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Kangaskhan
Kangaskhan được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ với hệ Normal, ưu tiên khai thác Early Bird để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Starmie
Starmie được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Water / Psychic, ưu tiên khai thác Analytic để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Tauros
Tauros được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ với hệ Normal, ưu tiên khai thác Hăm dọa để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Gyarados
Gyarados được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Water / Flying, ưu tiên khai thác Hăm dọa để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Jolteon
Jolteon được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Electric, ưu tiên khai thác Quick Feet để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Snorlax
Snorlax được Builder xếp vào nhóm Wall, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Normal, ưu tiên khai thác Gluttony để giữ nhịp trận.
Thế hệ II
Ampharos
Ampharos được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Electric, ưu tiên khai thác Plus để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Manectric
Manectric được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Electric, ưu tiên khai thác Lightning Rod để giữ nhịp trận.
Thế hệ III
Castform
Castform được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ với hệ Normal, ưu tiên khai thác Forecast để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Luxray
Luxray được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Electric, ưu tiên khai thác Hăm dọa để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Lopunny
Lopunny được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal, ưu tiên khai thác Cute Charm để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Froslass
Froslass được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Ice / Ghost, ưu tiên khai thác Cursed Body để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom
Rotom được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Ghost, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Heat
Rotom Heat được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Fire, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Wash
Rotom-Wash là pivot giữ nhịp cực ổn định cho roster mở rộng, vừa check Ground/Flying vừa mở line đưa breaker vào sân bằng Volt Switch.
Thế hệ IV
Rotom Frost
Rotom Frost được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Ice, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Fan
Rotom Fan được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Flying, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ IV
Rotom Mow
Rotom Mow được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Grass, ưu tiên khai thác Bay lơ lửng để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Watchog
Watchog được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal, ưu tiên khai thác Analytic để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Audino
Audino được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal, ưu tiên khai thác Regenerator để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Garbodor
Garbodor được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ với hệ Poison, ưu tiên khai thác Aftermath để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Stunfisk
Stunfisk được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ với hệ Ground / Electric, ưu tiên khai thác Limber để giữ nhịp trận.
Thế hệ V
Golurk
Golurk được Builder xếp vào nhóm Sweeper, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Ground / Ghost, ưu tiên khai thác No Guard để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Meowstic (Male)
EN: Meowstic Male
Meowstic (Male) được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Prankster để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Meowstic (Female)
EN: Meowstic Female
Meowstic (Female) được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Psychic, ưu tiên khai thác Infiltrator để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Aromatisse
Aromatisse được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Fairy, ưu tiên khai thác Aroma Veil để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Slurpuff
Slurpuff được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup với hệ Fairy, ưu tiên khai thác Sweet Veil để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Heliolisk
Heliolisk được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Electric / Normal, ưu tiên khai thác Dry Skin để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Dedenne
Dedenne được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup với hệ Electric / Fairy, ưu tiên khai thác Cheek Pouch để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Goodra
Goodra được Builder xếp vào nhóm Wall, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Dragon, ưu tiên khai thác Gooey để giữ nhịp trận.
Thế hệ I
Alolan Raichu
EN: Raichu Alola
Alolan Raichu được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Electric / Psychic, ưu tiên khai thác Surge Surfer để giữ nhịp trận.
Thế hệ VII
Oranguru
Oranguru được Builder xếp vào nhóm Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Psychic, ưu tiên khai thác Tập trung để giữ nhịp trận.
Thế hệ VII
Mimikyu Disguised
Mimikyu Disguised được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Ghost / Fairy, ưu tiên khai thác Disguise để giữ nhịp trận.
Thế hệ VI
Hisuian Goodra
EN: Goodra Hisui
Hisuian Goodra được Builder xếp vào nhóm Wall, Hỗ trợ, Khắc meta với hệ Steel / Dragon, ưu tiên khai thác Gooey để giữ nhịp trận.
Thế hệ VIII
Wyrdeer
Wyrdeer được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Psychic, ưu tiên khai thác Hăm dọa để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Bellibolt
Bellibolt được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Pivot, Hỗ trợ với hệ Electric, ưu tiên khai thác Damp để giữ nhịp trận.
Thế hệ IX
Farigiraf
Farigiraf được Builder xếp vào nhóm Kiểm soát tốc độ, Hỗ trợ, Setup, Khắc meta với hệ Normal / Psychic, ưu tiên khai thác Armor Tail để giữ nhịp trận.