Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Toàn thư Thế giới Pokemon

Danh sách Pokémon hệ Đá

Tra cứu nhanh Pokémon theo hệ, thế hệ, tìm kiếm và phân trang. Dữ liệu được cập nhật tự động từ PokéAPI.

Thử tạo đội hình

Biểu đồ hệ Đá

0 1/2 1 2
Tấn công \ Phòng thủ
ThườngNOR
LửaFIR
NướcWAT
ĐiệnELE
CỏGRA
BăngICE
Giác đấuFIG
ĐộcPOI
ĐấtGRO
BayFLY
Tâm linhPSY
BọBUG
ĐáROC
Bóng maGHO
RồngDRA
Bóng tốiDAR
ThépSTE
TiênFAI
ThườngNOR
1111111111111/20111/21
LửaFIR
11/21/21221111121/211/2121
NướcWAT
121/211/21112111211/2111
ĐiệnELE
1121/21/21110211111/2111
CỏGRA
11/2211/2111/221/211/2211/211/21
BăngICE
11/21/2121/211221111211/21
Giác đấuFIG
21111211/211/21/21/2201221/2
ĐộcPOI
11112111/21/21111/21/21102
ĐấtGRO
12121/21121011/2211121
BayFLY
1111/2212111121/21111/21
Tâm linhPSY
11111122111/2111101/21
BọBUG
11/211211/21/211/22111/2121/21/2
ĐáROC
1211121/211/221211111/21
Bóng maGHO
0111111111211211/211
RồngDRA
11111111111111211/20
Bóng tốiDAR
1111111/2111211211/211/2
ThépSTE
11/21/21/21211111121111/22
TiênFAI
11/2111121/2111111221/21

Tham chiếu: hàng là hệ tấn công, cột là hệ phòng thủ.

Trang 5 / 5