Toàn thư Thế giới Pokemon
Danh sách chiêu thức
Danh sách chiêu thức với chỉ số, mô tả tiếng Việt và cách học.
Tổng cộng: 937 chiêu thức
Bubble
NướcCông: 40 · PP: 30 · Đặc biệt
An attack that may reduce SPEED.
Hiệu ứng: Has a 10% chance to lower the target’s Speed by one stage.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Dizzy Punch
ThườngCông: 70 · PP: 10 · Vật lý
An attack that may cause confusion.
Hiệu ứng: Has a 20% chance to confuse the target.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Spore
CỏCông: — · PP: 15 · Trạng thái
A move that induces sleep.
Hiệu ứng: Puts the target to sleep.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Flash
ThườngCông: — · PP: 20 · Trạng thái
Blinds the foe to reduce accuracy.
Hiệu ứng: Lowers the target’s accuracy by one stage.
Cách nhận: Dùng TM
Psywave
Tâm linhCông: — · PP: 15 · Đặc biệt
An attack with variable power.
Hiệu ứng: Inflicts damage between 50% and 150% of the user’s level.
Cách nhận: Dùng TM
Splash
ThườngCông: — · PP: 40 · Trạng thái
Has no effect whatsoever.
Hiệu ứng: Does nothing.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Acid Armor
ĐộcCông: — · PP: 20 · Trạng thái
Sharply raises the user's DEFENSE.
Hiệu ứng: Raises the user’s Defense by two stages.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Crabhammer
NướcCông: 100 · PP: 10 · Vật lý
Has a high criti cal hit ratio.
Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Explosion
ThườngCông: 250 · PP: 5 · Vật lý
Very powerful but makes user faint.
Hiệu ứng: User faints.
Cách nhận: Dùng TM
Fury Swipes
ThườngCông: 18 · PP: 15 · Vật lý
Quickly scratches 2-5 times.
Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Bonemerang
ĐấtCông: 50 · PP: 10 · Vật lý
An attack that strikes twice.
Hiệu ứng: Hits twice in one turn.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Rest
Tâm linhCông: — · PP: 5 · Trạng thái
Sleep for 2 turns to fully recover.
Hiệu ứng: User sleeps for two turns, completely healing itself.
Cách nhận: Dùng TM
Rock Slide
ĐáCông: 75 · PP: 10 · Vật lý
An attack that may cause flinching.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.
Cách nhận: Dùng TM
Hyper Fang
ThườngCông: 80 · PP: 15 · Vật lý
An attack that may cause flinching.
Hiệu ứng: Has a 10% chance to make the target flinch.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Sharpen
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
A move that raises the user's ATTACK.
Hiệu ứng: Raises the user’s Attack by one stage.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Conversion
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Change user's type to a move's type.
Hiệu ứng: User’s type changes to the type of one of its moves at random.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Tri Attack
ThườngCông: 80 · PP: 10 · Đặc biệt
Fires three kinds of beams at once.
Hiệu ứng: Has a 20% chance to burn, freeze, or paralyze the target.
Cách nhận: Dùng TM
Super Fang
ThườngCông: — · PP: 10 · Vật lý
Cuts the foe's HP by 1/2.
Hiệu ứng: Inflicts damage equal to half the target’s HP.
Cách nhận: Dùng TM
Slash
ThườngCông: 70 · PP: 20 · Vật lý
Has a high criti cal hit ratio.
Hiệu ứng: Has an increased chance for a critical hit.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Substitute
ThườngCông: — · PP: 10 · Trạng thái
Makes a decoy with 1/4 user's max HP.
Hiệu ứng: Transfers 1/4 of the user’s max HP into a doll, protecting the user from further damage or status changes until it breaks.
Cách nhận: Dùng TM
Struggle
ThườngCông: 50 · PP: 1 · Vật lý
Used only if all PP are exhausted.
Hiệu ứng: User takes 1/4 its max HP in recoil.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Sketch
ThườngCông: — · PP: 1 · Trạng thái
Copies the foe's move permanently.
Hiệu ứng: Permanently becomes the target’s last used move.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Triple Kick
Giác đấuCông: 10 · PP: 10 · Vật lý
Hits three times with rising power.
Hiệu ứng: Hits three times, increasing power by 100% with each successful hit.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Thief
Bóng tốiCông: 60 · PP: 25 · Vật lý
While attacking, it may steal the foe’s held item.
Hiệu ứng: Takes the target’s item.
Cách nhận: Dùng TM
Cách học chiêu thức có thể khác nhau tùy Pokémon hoặc phiên bản.