Toàn thư Thế giới Pokemon
Danh sách chiêu thức
Danh sách chiêu thức với chỉ số, mô tả tiếng Việt và cách học.
Tổng cộng: 937 chiêu thức
Mega Kick
ThườngCông: 120 · PP: 5 · Vật lý
The target is attacked by a kick launched with muscle-packed power.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Cách nhận: Dùng TM
Jump Kick
Giác đấuCông: 100 · PP: 10 · Vật lý
May miss, damaging the user.
Hiệu ứng: If the user misses, it takes half the damage it would have inflicted in recoil.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Rolling Kick
Giác đấuCông: 60 · PP: 15 · Vật lý
A fast, spinning kick.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Sand Attack
ĐấtCông: — · PP: 15 · Trạng thái
Reduces accuracy by throwing sand.
Hiệu ứng: Lowers the target’s accuracy by one stage.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Headbutt
ThườngCông: 70 · PP: 15 · Vật lý
An attack that may make foe flinch.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.
Cách nhận: Dùng TM
Horn Attack
ThườngCông: 65 · PP: 25 · Vật lý
An attack using a horn to jab.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Fury Attack
ThườngCông: 15 · PP: 20 · Vật lý
Jabs the target 2-5 times.
Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Horn Drill
ThườngCông: — · PP: 5 · Vật lý
A one-hit KO, drill attack.
Hiệu ứng: Causes a one-hit KO.
Cách nhận: Dùng TM
Tackle
ThườngCông: 40 · PP: 35 · Vật lý
A full-body charge attack.
Hiệu ứng: Inflicts regular damage with no additional effect.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Body Slam
ThườngCông: 85 · PP: 15 · Vật lý
An attack that may cause paralysis.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to paralyze the target.
Cách nhận: Dùng TM
Wrap
ThườngCông: 15 · PP: 20 · Vật lý
Squeezes the foe for 2-5 turns.
Hiệu ứng: Prevents the target from fleeing and inflicts damage for 2-5 turns.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Take Down
ThườngCông: 90 · PP: 20 · Vật lý
A tackle that also hurts the user.
Hiệu ứng: User receives 1/4 the damage it inflicts in recoil.
Cách nhận: Dùng TM
Thrash
ThườngCông: 120 · PP: 10 · Vật lý
Works 2-3 turns and confuses user.
Hiệu ứng: Hits every turn for 2-3 turns, then confuses the user.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Double Edge
ThườngCông: 120 · PP: 15 · Vật lý
A tackle that also hurts the user.
Hiệu ứng: User receives 1/3 the damage inflicted in recoil.
Cách nhận: Dùng TM
Tail Whip
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Lowers the foe's DEFENSE.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Poison Sting
ĐộcCông: 15 · PP: 35 · Vật lý
An attack that may poison the target.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to poison the target.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Twineedle
BọCông: 25 · PP: 20 · Vật lý
Jabs the foe twice using stingers.
Hiệu ứng: Hits twice in the same turn. Has a 20% chance to poison the target.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Pin Missile
BọCông: 25 · PP: 20 · Vật lý
Fires pins that strike 2-5 times.
Hiệu ứng: Hits 2-5 times in one turn.
Cách nhận: Dùng TM
Leer
ThườngCông: — · PP: 30 · Trạng thái
Reduces the foe's DEFENSE.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Defense by one stage.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Bite
Bóng tốiCông: 60 · PP: 25 · Vật lý
An attack that may cause flinching.
Hiệu ứng: Has a 30% chance to make the target flinch.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Growl
ThườngCông: — · PP: 40 · Trạng thái
Reduces the foe's ATTACK.
Hiệu ứng: Lowers the target’s Attack by one stage.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Roar
ThườngCông: — · PP: 20 · Trạng thái
Scares wild foes to end battle.
Hiệu ứng: Immediately ends wild battles. Forces trainers to switch Pokémon.
Cách nhận: Dùng TM
Sing
ThườngCông: — · PP: 15 · Trạng thái
May cause the foe to fall asleep.
Hiệu ứng: Puts the target to sleep.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Supersonic
ThườngCông: — · PP: 20 · Trạng thái
Sound waves that cause confusion.
Hiệu ứng: Confuses the target.
Cách nhận: Tùy Pokémon (lên cấp, bẩm sinh hoặc tutor)
Cách học chiêu thức có thể khác nhau tùy Pokémon hoặc phiên bản.