Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Toàn thư Thế giới Pokemon

Danh sách vật phẩm

Tra cứu vật phẩm trong Pokémon, kèm mô tả, hiệu ứng và cách nhận.

Vật phẩm

Tổng cộng: 2175 vật phẩm

?

Cubchoo Fur

EN: Cubchoo Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Cryogonal Ice

EN: Cryogonal Ice

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Pawniard Blade

EN: Pawniard Blade

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Rufflet Feather

EN: Rufflet Feather

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Deino Scales

EN: Deino Scales

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 200)

?

Larvesta Fuzz

EN: Larvesta Fuzz

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 200)

?

Fletchling Feather

EN: Fletchling Feather

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 60)

?

Scatterbug Powder

EN: Scatterbug Powder

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 40)

?

Litleo Tuft

EN: Litleo Tuft

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Flabébé Pollen

EN: Flabébé Pollen

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Skiddo Leaf

EN: Skiddo Leaf

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Skrelp Kelp

EN: Skrelp Kelp

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Clauncher Claw

EN: Clauncher Claw

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Hawlucha Down

EN: Hawlucha Down

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Dedenne Fur

EN: Dedenne Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Goomy Goo

EN: Goomy Goo

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 140)

?

Klefki Key

EN: Klefki Key

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Bergmite Ice

EN: Bergmite Ice

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Noibat Fur

EN: Noibat Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Yungoos Fur

EN: Yungoos Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 60)

?

Crabrawler Shell

EN: Crabrawler Shell

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Oricorio Feather

EN: Oricorio Feather

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Rockruff Rock

EN: Rockruff Rock

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Mareanie Spike

EN: Mareanie Spike

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

Trang 76 / 91