Toàn thư Thế giới PokemonPoke Wiki VN

Toàn thư Thế giới Pokemon

Danh sách vật phẩm

Tra cứu vật phẩm trong Pokémon, kèm mô tả, hiệu ứng và cách nhận.

Vật phẩm

Tổng cộng: 2175 vật phẩm

?

Horseradish

EN: Horseradish

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 410)

?

Curry Powder

EN: Curry Powder

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 450)

?

Wasabi

EN: Wasabi

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 330)

?

Watercress

EN: Watercress

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 270)

?

Basil

EN: Basil

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 280)

?

Venonat Fang

EN: Venonat Fang

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Diglett Dirt

EN: Diglett Dirt

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Meowth Fur

EN: Meowth Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Psyduck Down

EN: Psyduck Down

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 60)

?

Mankey Fur

EN: Mankey Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Growlithe Fur

EN: Growlithe Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Slowpoke Claw

EN: Slowpoke Claw

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Magnemite Screw

EN: Magnemite Screw

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Grimer Toxin

EN: Grimer Toxin

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Shellder Pearl

EN: Shellder Pearl

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 140)

?

Gastly Gas

EN: Gastly Gas

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Drowzee Fur

EN: Drowzee Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 60)

?

Voltorb Sparks

EN: Voltorb Sparks

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 80)

?

Scyther Claw

EN: Scyther Claw

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Tauros Hair

EN: Tauros Hair

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 100)

?

Magikarp Scales

EN: Magikarp Scales

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 40)

?

Ditto Goo

EN: Ditto Goo

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 300)

?

Eevee Fur

EN: Eevee Fur

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 200)

?

Dratini Scales

EN: Dratini Scales

Cách nhận: Mua tại cửa hàng (giá 200)

Trang 72 / 91